Tóm tắt
- Hai mức giá dùng hai đơn vị và hai đồng tiền, nên phải quy đổi trước khi so.
- Quy đổi cần hai bước: ounce sang lượng, rồi USD sang đồng theo tỷ giá.
- Kết quả là “giá thế giới quy đổi”, đem trừ khỏi giá trong nước ra khoảng chênh.
Giá thế giới tính theo USD mỗi ounce, giá trong nước theo đồng mỗi lượng. Đây là các bước quy đổi để so được hai con số.
Tổng hợp tự động từ dữ liệu Tất Cả Giá
Tóm tắt
Câu “vàng trong nước cao hơn thế giới bao nhiêu” hay được nhắc, nhưng hai con số gốc không so thẳng được: giá thế giới tính bằng USD cho mỗi ounce, giá trong nước tính bằng đồng cho mỗi lượng. Muốn có một khoảng chênh có nghĩa, phải đưa cả hai về cùng đơn vị và cùng đồng tiền.
| Giá thế giới | Giá trong nước | |
|---|---|---|
| Đồng tiền | USD | VND |
| Đơn vị khối lượng | ounce (≈ 31,1035 g) | lượng (≈ 37,5 g) |
| Nguồn niêm yết | Thị trường quốc tế | Doanh nghiệp trong nước |
Một lượng nặng hơn một ounce khoảng 20%, nên ngay cả khi bỏ qua tỷ giá thì hai con số vẫn không so thẳng được.
Giá thế giới quy đổi (đ/lượng) = Giá USD mỗi ounce ÷ 31,1035 × 37,5 × Tỷ giá USD
Ví dụ với các con số tròn cho dễ theo dõi: giá thế giới 3.000 USD mỗi ounce và tỷ giá 25.000 đồng mỗi USD. Chia 3.000 cho 31,1035 được khoảng 96,45 USD mỗi gram; nhân 37,5 được khoảng 3.617 USD mỗi lượng; nhân 25.000 được khoảng 90,4 triệu đồng mỗi lượng. Đó là mức để đem so với giá niêm yết trong nước.
Xem giá vàng trong nước và giá thế giới
Trong nước có hai cột mua vào và bán ra, còn tỷ giá cũng có nhiều cột. Khoảng chênh sẽ khác nhau tuỳ bạn chọn cột nào, nên hãy nói rõ đang so cái gì với cái gì — ví dụ “giá bán ra trong nước so với giá thế giới quy đổi theo tỷ giá bán ra”. Trộn các cột cho ra những con số không so được với nhau qua các ngày.
Xem tỷ giá USD dùng cho bước quy đổi
Khoảng 0,83 lượng, vì một ounce khoảng 31,1035 gram còn một lượng khoảng 37,5 gram. Ngược lại, một lượng bằng khoảng 1,2 ounce.
Chia giá mỗi ounce cho 31,1035, nhân 37,5 để ra giá mỗi lượng tính bằng USD, rồi nhân tỷ giá USD để ra đồng.
Vì mỗi nơi có thể chọn cột giá và mức tỷ giá khác nhau cho phép tính, và lấy tại thời điểm khác nhau. Muốn so sánh qua các ngày, hãy giữ nguyên cách chọn.
Tuỳ mục đích so sánh, nhưng quan trọng là dùng nhất quán một cột — ví dụ luôn dùng giá bán ra — để các con số qua từng ngày còn so được với nhau.
Hai loại vàng cùng tuổi 9999 nhưng khác nhau về hình thức, cách niêm yết và mức giá — đây là những điểm phân biệt.
Ý nghĩa của số karat, bảng quy đổi sang phần trăm vàng nguyên chất, và cách ước tính giá trị phần vàng trong một món trang sức.
Bảng quy đổi lượng – chỉ – phân – gram, và cách đổi giá niêm yết theo lượng sang giá mỗi chỉ.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.