Tóm tắt
- Karat đo tỷ lệ vàng trong hợp kim: 24k là gần như nguyên chất, 18k là 75%.
- Quy đổi nhanh: phần trăm vàng = số karat ÷ 24.
- Giá trang sức không chỉ là giá vàng — còn có công gia công và phần đá, đối chất.
Ý nghĩa của số karat, bảng quy đổi sang phần trăm vàng nguyên chất, và cách ước tính giá trị phần vàng trong một món trang sức.
Tổng hợp tự động từ dữ liệu Tất Cả Giá
Tóm tắt
Con số 24k, 18k hay 14k đóng trên món trang sức nói lên tỷ lệ vàng trong hợp kim làm ra nó, chứ không phải khối lượng hay chất lượng chế tác. Hiểu con số đó giúp bạn đọc được bảng giá vàng và ước lượng phần giá trị đến từ vàng trong một món đồ.
Thang karat chia vàng nguyên chất thành 24 phần. Một hợp kim 18k nghĩa là 18 trên 24 phần là vàng, phần còn lại là kim loại khác được pha vào để tăng độ cứng và tạo màu. Càng ít karat thì tỷ lệ vàng càng thấp và hợp kim càng cứng.
Tỷ lệ vàng (%) = Số karat ÷ 24 × 100
| Karat | Tuổi vàng | Tỷ lệ vàng |
|---|---|---|
| 24k | 9999 | ≈ 99,99% |
| 22k | 916 | ≈ 91,6% |
| 18k | 750 | 75% |
| 14k | 585 | ≈ 58,5% |
| 10k | 416 | ≈ 41,6% |
Cách ghi tuổi vàng ba hoặc bốn chữ số là cùng một thông tin viết theo phần nghìn.
Hai cách ghi này gặp cả trên trang sức lẫn trên bảng giá: “18k” và “750” nói cùng một điều. Vàng trong bảng giá vàng miếng và vàng nhẫn của các doanh nghiệp thường là 9999, tức 24k.
Xem bảng giá vàng theo từng loại
Khối lượng vàng nguyên chất = Khối lượng món đồ × Tỷ lệ vàng
Vàng nguyên chất rất mềm, dễ móp và trầy khi đeo hằng ngày. Pha thêm kim loại khác làm hợp kim cứng hơn, giữ được kiểu dáng và giữ được đá gắn trên đó — đó là lý do nhẫn cưới, dây chuyền và mặt đá thường ở mức 18k hoặc 14k, trong khi vàng để tích trữ thì ở dạng miếng hoặc nhẫn trơn 9999.
75%. Lấy 18 chia 24 rồi nhân 100. Cách ghi tương đương là “750”.
Đó là cách ghi theo phần nghìn: 610 tương ứng khoảng 61% vàng, 680 khoảng 68%. Chia cho 1000 rồi nhân 24 sẽ ra số karat gần đúng.
9999 là khoảng 99,99% và 999 là khoảng 99,9%. Khác biệt rất nhỏ về hàm lượng, nhưng hai loại vẫn được niêm yết riêng nếu là hai sản phẩm khác nhau.
Không nhất thiết. Vàng trắng là vàng pha kim loại khác để đổi màu; tuổi vàng của nó vẫn được ghi riêng, thường gặp ở mức 18k hoặc 14k.
Hai loại vàng cùng tuổi 9999 nhưng khác nhau về hình thức, cách niêm yết và mức giá — đây là những điểm phân biệt.
Bảng quy đổi lượng – chỉ – phân – gram, và cách đổi giá niêm yết theo lượng sang giá mỗi chỉ.
Khoảng cách giữa hai cột giá, ý nghĩa của nó với người mua, và vì sao có lúc nó rộng ra.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.