Tất Cả Giá

Giá vàng SJC hôm nay 4/8/2026: giá bán giảm

Vàng miếng SJC giảm so với đầu ngày, biên độ mua bán cũng thu hẹp lại trong ngày.

Tóm tắt

  • Giá bán vàng miếng SJC giảm đáng kể so với đầu ngày, còn so với sáng nay giá cũng giảm thêm 1.000.000 đồng.
  • Chênh lệch mua – bán giảm, hiện còn 3.000.000 đồng mỗi lượng.
  • Vàng miếng dao động trong khoảng 139.000.000 – 147.000.000 đồng suốt 13 ngày, hôm nay nằm gần vùng thấp của vùng này.
  • Mi Hồng đang bán ra thấp nhất thị trường, còn Mi Hồng trả giá mua vào cao nhất.

SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 140.000.000 đồng mỗi lượng, giảm 1.000.000 đồng, tương đương 0,71%, so với đầu ngày. Chiều mua vào đứng ở 137.000.000 đồng, đưa chênh lệch mua – bán về 3.000.000 đồng, giảm 500.000 đồng so với trước đó.

Trong ngày, so với sáng lúc 07:15, giá bán tiếp tục giảm thêm 1.000.000 đồng. Diễn biến này cho thấy đà giảm chưa dừng lại chỉ trong một lần điều chỉnh mà kéo dài qua nhiều thời điểm trong ngày.

Nhìn rộng hơn, vàng miếng SJC dao động trong khoảng 139.000.000 – 147.000.000 đồng suốt 13 ngày. Mức hiện tại nằm gần vùng thấp của vùng đó, nghĩa là so với chính nó trong giai đoạn này, giá đang thiên về phía thấp.

Giữa các nơi niêm yết, Mi Hồng bán ra 139.500.000 đồng, thấp nhất thị trường, trong khi nơi cao nhất chào 141.000.000 đồng. Khoảng cách giữa hai đầu này là 1.500.000 đồng, tính trên 8 nơi đang niêm yết. Ở chiều mua vào, Mi Hồng trả 138.000.000 đồng, cao nhất trong số các đơn vị được ghi nhận hôm nay.

Xem nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất hôm nay

Vàng nhẫn của SJC đang giao dịch ở 139.500.000 đồng mỗi lượng, thấp hơn vàng miếng 500.000 đồng. Khoảng cách giữa hai loại sản phẩm này vẫn là điều người mua nên để ý khi so sánh, vì mức chênh không cố định qua từng ngày.

Xem giá 1 chỉ vàng nhẫn hôm nay

Với người mua bán theo đơn vị nhỏ hơn lượng, giá quy đổi theo chỉ cũng đã đổi theo cùng nhịp với giá lượng.

Xem giá 1 chỉ vàng SJC hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Nơi bán Mua vào Bán ra
Mi Hồng 138.000.000 139.500.000
DOJI 137.000.000 140.000.000
PNJ 137.000.000 140.000.000
Phú Quý 137.000.000 140.000.000
SJC 137.000.000 140.000.000
VN Gold 137.000.000 140.000.000
Viettin 137.000.000 140.000.000
Bảo Tín Minh Châu 137.500.000 141.000.000

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 4/8/2026 09:15 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.