₫ Tất Cả Giá

Vàng SJC hôm nay 16/10/2026: giá bán tăng

Giá vàng miếng SJC hôm nay tăng đáng kể so với đầu ngày, trong khi chênh lệch mua – bán đi ngang.

Tóm tắt

  • SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 143.900.000 đồng mỗi lượng, tăng so với đầu ngày.
  • So với mức ghi nhận lúc 10:10 sáng nay, giá bán tăng thêm 600.000 đồng.
  • Giá vàng hôm nay nằm trong khoảng 141.000.000 – 147.600.000 đồng suốt 30 ngày, và hiện ở giữa vùng.
  • Bảo Tín Minh Châu đang bán ra thấp nhất thị trường, trong khi Mi Hồng mua vào cao nhất.

SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 143.900.000 đồng mỗi lượng, chiều mua vào 140.900.000 đồng. So với đầu ngày, giá bán tăng đáng kể. Chênh lệch giữa hai chiều mua – bán hôm nay đi ngang.

Diễn biến trong ngày cũng đáng chú ý. So với mức ghi nhận lúc 10:10 sáng nay, giá bán tăng thêm 600.000 đồng, cho thấy thị trường vẫn còn điều chỉnh sau giờ mở cửa.

Vùng dao động 30 ngày

Nhìn rộng hơn, giá vàng miếng SJC dao động trong khoảng 141.000.000 – 147.600.000 đồng suốt 30 ngày qua. Mức giá hôm nay ở giữa vùng của khoảng này.

Chênh lệch giữa các nơi bán

Trong số 7 nơi niêm yết giá bán hôm nay, Bảo Tín Minh Châu đưa ra mức thấp nhất ở 143.300.000 đồng, có 2 nơi cùng giữ mức này. Nơi bán cao nhất đang chào 143.900.000 đồng, tạo ra khoảng cách 600.000 đồng giữa hai đầu thị trường. Ở chiều mua vào, Mi Hồng trả giá cao nhất với 142.000.000 đồng mỗi lượng. Có 1 nơi chưa công bố giá mới nên không được tính vào so sánh này.

Xem đầy đủ nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất hôm nay

Vàng nhẫn

SJC niêm yết vàng nhẫn ở mức 143.400.000 đồng mỗi lượng. So với vàng miếng, mức chênh lệch giữa hai loại là 500.000 đồng.

Xem giá 1 chỉ vàng nhẫn hôm nay

Với người đang cân nhắc giữa vàng miếng và vàng nhẫn, khoảng cách giá giữa hai sản phẩm là một yếu tố đáng nhìn kỹ trước khi quyết định mua loại nào.

Tìm hiểu vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 khác nhau thế nào

Bảng giá tại thời điểm đăng

Nơi bán Mua vào Bán ra
Bảo Tín Minh Châu 138.600.000 143.300.000
VN Gold 140.300.000 143.300.000
Mi Hồng 142.000.000 143.500.000
DOJI 140.900.000 143.900.000
PNJ 140.900.000 143.900.000
SJC 140.900.000 143.900.000
Viettin 140.900.000 143.900.000

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 16/10/2026 17:10 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.