Tất Cả Giá

Vàng SJC 18/9/2026: giá bán tăng mạnh

Vàng miếng SJC hôm nay 18/9/2026 ghi nhận giá bán tăng mạnh so với đầu ngày, trong khi chênh lệch mua – bán đi ngang.

Tóm tắt

  • Giá bán vàng miếng SJC tăng mạnh so với đầu ngày, hiện niêm yết tại SJC.
  • So với mức ghi nhận lúc 10:10 sáng nay, giá bán tăng thêm 600.000 đồng.
  • Vàng dao động trong khoảng 142.700.000 – 150.600.000 đồng suốt 30 ngày, hôm nay nằm ở giữa vùng.
  • Vàng nhẫn của SJC thấp hơn vàng miếng 500.000 đồng mỗi lượng.
  • hi

Diễn biến giá vàng miếng SJC hôm nay 18/9/2026

SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 147.600.000 đồng chiều bán ra, tăng mạnh so với đầu ngày. Ở chiều mua vào, giá đứng ở 144.600.000 đồng mỗi lượng.

Trong ngày, so với mức ghi nhận lúc 10:10 sáng nay, giá bán tăng thêm 600.000 đồng. Chênh lệch giữa hai chiều mua – bán hôm nay đi ngang, hiện ở mức 3.000.000 đồng.

Vùng dao động và vị trí hôm nay

Giá vàng miếng SJC dao động trong khoảng 142.700.000 – 150.600.000 đồng suốt 30 ngày qua. Mức giá hôm nay nằm ở giữa vùng trong vùng đó.

So sánh giữa các nơi niêm yết

Trong số 8 nơi đang niêm yết, Mi Hồng bán ra thấp nhất với 146.500.000 đồng, trong khi nơi cao nhất chào 147.600.000 đồng, cách nhau 1.100.000 đồng. Ở chiều mua vào, Mi Hồng trả giá cao nhất, 145.000.000 đồng mỗi lượng.

Xem đầy đủ nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất hôm nay

Vàng nhẫn so với vàng miếng

SJC niêm yết vàng nhẫn ở mức 147.100.000 đồng mỗi lượng, thấp hơn vàng miếng 500.000 đồng. Khoảng cách này là một điểm đáng chú ý với người mua vàng để tích trữ hay làm quà.

Xem giá 1 chỉ vàng nhẫn hôm nay

Với người muốn đối chiếu mức giá trong nước với thị trường quốc tế, chênh lệch giữa hai bên luôn là một con số đáng theo dõi bên cạnh diễn biến trong nước.

Xem giá vàng thế giới hôm nay quy đổi ra đồng

Bảng giá tại thời điểm đăng

Nơi bán Mua vào Bán ra
Mi Hồng 145.000.000 146.500.000
Bảo Tín Minh Châu 144.100.000 147.600.000
DOJI 144.600.000 147.600.000
PNJ 144.600.000 147.600.000
Phú Quý 144.600.000 147.600.000
SJC 144.600.000 147.600.000
VN Gold 144.600.000 147.600.000
Viettin 144.600.000 147.600.000

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 18/9/2026 17:10 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.