Tóm tắt
- Chênh lệch = giá bán ra trừ giá mua vào, tại cùng một nơi và cùng một lúc.
- Mua rồi bán lại ngay thì đó chính là phần bạn mất, không liên quan giá vàng sau đó.
- Khoảng cách này rộng hẹp theo thời điểm và khác nhau giữa các loại vàng.
Khoảng cách giữa hai cột giá, ý nghĩa của nó với người mua, vì sao có lúc nó rộng ra — và cách đọc trọn một dòng trên bảng giá vàng.
Tóm tắt
Mọi bảng giá vàng đều có hai cột: mua vào và bán ra. Khoảng cách giữa chúng là con số đáng chú ý nhất với người mua ngắn hạn, và cũng là con số dễ bị bỏ qua nhất khi chỉ nhìn xem giá vàng hôm nay tăng hay giảm.
Cả hai đều nói theo phía doanh nghiệp bán vàng. “Mua vào” là giá họ mua từ bạn — tức giá bạn nhận khi bán. “Bán ra” là giá họ bán cho bạn — tức giá bạn trả khi mua. Giá bán ra luôn cao hơn giá mua vào tại cùng một thời điểm.
Chênh lệch = Giá bán ra − Giá mua vào
Giả sử một loại vàng có giá mua vào 146 triệu và bán ra 148 triệu đồng một lượng. Bạn mua một lượng hôm nay với giá 148 triệu. Nếu bán lại ngay lập tức tại cùng nơi đó, bạn nhận 146 triệu — mất 2 triệu đồng, dù giá vàng không hề thay đổi trong khoảng thời gian ấy.
| Chênh lệch mỗi lượng | Mua 1 lượng | Mua 5 lượng |
|---|---|---|
| 1.000.000 đ | 1.000.000 đ | 5.000.000 đ |
| 2.000.000 đ | 2.000.000 đ | 10.000.000 đ |
| 3.000.000 đ | 3.000.000 đ | 15.000.000 đ |
Phần chênh phải bù lại trước khi một khoản mua bắt đầu có lời, ứng với các mức chênh giả định.
Nói cách khác, giá vàng phải tăng ít nhất bằng khoảng chênh đó thì việc mua rồi bán mới hoà vốn. Đó là lý do khoảng cách này đáng nhìn trước khi nhìn biểu đồ.
Xem chênh lệch của từng nguồn trên bảng giá
Xem nơi nào bán vàng miếng SJC rẻ nhất
Xem nơi nào mua vàng SJC giá cao nhất
Khoảng cách này do từng doanh nghiệp tự niêm yết và thay đổi theo thời điểm. Nó khác nhau giữa các loại vàng cũng như giữa các thương hiệu tại cùng một thời điểm. Không có một mức chuẩn để ghi nhớ — cách duy nhất là đọc bảng tại thời điểm bạn quan tâm.
Hai cột giá là phần đáng chú ý nhất, nhưng một dòng trên bảng còn có mấy cột nữa, và mỗi cột trả lời một câu hỏi khác. Đọc hết một dòng thì con số mới đủ nghĩa.
| Cột | Nói gì |
|---|---|
| Nguồn | Doanh nghiệp công bố mức giá của dòng đó |
| Loại vàng | Sản phẩm được niêm yết — vàng miếng, vàng nhẫn và các loại khác, mỗi loại một dòng riêng |
| Mua vào | Giá nơi đó mua từ bạn, tức giá bạn nhận khi bán |
| Bán ra | Giá nơi đó bán cho bạn, tức giá bạn trả khi mua |
| Chênh lệch | Bán ra trừ mua vào, tính sẵn cho đúng dòng ấy |
Ô để trống hoặc gạch ngang nghĩa là chúng tôi không có số liệu công bố cho mục đó, không phải mức bằng không.
Giá trên bảng niêm yết theo lượng. Muốn ra giá mỗi chỉ thì chia mười, và muốn đem so với giá vàng thế giới thì phải quy đổi cả đơn vị lẫn đồng tiền trước — hai bài dưới đây đi qua từng phép tính đó.
Đọc thêm: 1 lượng bằng bao nhiêu chỉ, bao nhiêu gram
Đọc thêm: tuổi vàng 24k, 18k, 14k và cách quy đổi
Đọc thêm: quy đổi giá vàng thế giới sang giá trong nước
Có. Bảng tỷ giá ngân hàng cũng có giá mua vào và giá bán ra, và khoảng cách giữa chúng mang đúng ý nghĩa như vậy: phần bạn chịu nếu mua rồi bán lại ngay. Nguyên tắc đọc bảng là chung cho cả hai.
Xem chênh lệch mua – bán trên bảng tỷ giá
Đọc thêm: vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 khác nhau ra sao
Nếu giá niêm yết không đổi thì bạn nhận về ít hơn số đã trả, đúng bằng khoảng chênh giữa hai cột tại nơi đó. Giá vàng phải tăng ít nhất bằng khoảng chênh ấy thì mới hoà vốn.
Không có mức chuẩn. Con số này do từng doanh nghiệp niêm yết, thay đổi theo thời điểm và khác nhau giữa các loại vàng, nên hãy đọc trực tiếp trên bảng.
Không nhất thiết. Mỗi loại là một dòng niêm yết riêng với khoảng cách riêng, và hai khoảng cách đó thay đổi độc lập.
Đọc ngang trọn một dòng: nguồn niêm yết, loại vàng, giá mua vào, giá bán ra và khoảng chênh giữa hai cột. Mỗi dòng là một sản phẩm của một nơi bán tại một thời điểm, nên mọi so sánh chỉ có nghĩa khi cố định hai trong ba yếu tố đó.
Hai loại vàng cùng tuổi 9999 nhưng khác nhau về hình thức, cách niêm yết và mức giá — đây là những điểm phân biệt.
Ý nghĩa của số karat, bảng quy đổi sang phần trăm vàng nguyên chất, và cách ước tính giá trị phần vàng trong một món trang sức.
Bảng quy đổi lượng – chỉ – phân – gram, và cách đổi giá niêm yết theo lượng sang giá mỗi chỉ.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.