₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 14/8/2026: giá mua tăng

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay 14/8/2026 tăng mạnh so với đầu ngày, trong khi CAD là ngoại tệ biến động nhiều nhất phiên.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank tăng 60 đồng so với đầu ngày, hiện ở 25.930 đồng.
  • So với sáng nay, giá mua tiếp tục tăng thêm 40 đồng lúc 10:20.
  • CAD là ngoại tệ đổi giá mạnh nhất hôm nay, tăng 65 đồng mỗi đơn vị.
  • 24 trên 37 ngân hàng đã đổi giá USD kể từ lần niêm yết trước.

Tại Vietcombank — mốc theo dõi của thị trường hôm nay — giá mua USD tăng mạnh, tăng thêm 60 đồng so với đầu ngày và hiện đứng ở 25.930 đồng. Giá bán ra ở mức 26.310 đồng, chênh lệch mua – bán là 380 đồng.

Trong ngày, diễn biến vẫn chưa dừng lại. So với sáng nay lúc 10:20, giá mua tăng thêm 40 đồng, cho thấy nhịp giao dịch buổi sáng vẫn còn tiếp diễn.

Nhìn theo vùng quan sát 22 ngày, giá mua USD dao động trong khoảng 25.870 – 26.150 đồng. Mức hôm nay ở giữa vùng.

Không phải USD là câu chuyện duy nhất. CAD mới là ngoại tệ đổi giá mạnh nhất hôm nay, tăng 65 đồng mỗi đơn vị, trong tổng số 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá phiên này.

Giữa các ngân hàng, khoảng cách giá mua vẫn đáng chú ý. BVBank mua vào ở 26.133 đồng, trong khi NCB chỉ trả 25.730 đồng, chênh nhau 403 đồng. Về phía bán ra, MSB đang chào mức rẻ nhất là 26.213 đồng.

Tính đến thời điểm này, 24 trong tổng số 37 ngân hàng đã đổi giá USD kể từ lần niêm yết trước, cho thấy thị trường vẫn đang điều chỉnh liên tục trong ngày.

Xem ngân hàng đang mua USD giá cao nhất hôm nay

Xem nơi bán USD rẻ nhất lúc này

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
Indovina Bank 26.080 26.440
LPBank 26.030 26.310
VIB 25.970 26.310
Techcombank 25.968 26.334
PGBank 25.965 26.325
VietABank 25.960 26.360
OCB 25.952 26.270
VPBank 25.946 26.299
ACB 25.940 26.300
Hong Leong Bank 25.935 26.325
BIDV 25.930 26.310
Public Bank 25.930 26.310
Vietcombank 25.930 26.310
VietinBank 25.930 26.470
HSBC 25.925 26.236
HDBank 25.920 26.280
KienlongBank 25.920 26.240
VietBank 25.913 26.293
MB 25.910 26.290
SeABank 25.910 26.290
ABBank 25.900 26.330
BaoViet Bank 25.900 26.240
Sacombank 25.900 26.280
Agribank 25.890 26.270
CBBank 25.890 26.270
Nam A Bank 25.890 26.274
SHB 25.890 26.260
SaigonBank 25.890 26.370
TPBank 25.890 26.310
VRB 25.890 26.270
MSB 25.889 26.213
Eximbank 25.870 26.390
UOB 25.850 26.320
PVcomBank 25.835 26.285
NCB 25.730 26.300

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 14/8/2026 15:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.