Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 14/8/2026: giá mua đi ngang

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay đi ngang, giữ vị trí gần vùng thấp trong vùng quan sát 21 ngày.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, đứng ở 25.870 đồng.
  • Tỷ giá dao động trong khoảng 25.870 – 26.150 đồng suốt 21 ngày, hôm nay nằm ở gần vùng thấp.
  • BVBank mua USD cao nhất ở 26.133 đồng, còn NCB chỉ trả 25.700 đồng.
  • 12 trong số 38 ngân hàng đã đổi giá USD kể từ lần trước.

USD hôm nay: giá mua đi ngang

Vietcombank hôm nay niêm yết giá mua USD ở 25.870 đồng và bán ra 26.250 đồng, chênh lệch mua – bán 380 đồng. Giá mua đi ngang so với đầu ngày.

Tính theo giá mua tại đây, tỷ giá dao động trong khoảng 25.870 – 26.150 đồng suốt 21 ngày. Hôm nay mức giá chạm thấp nhất của vùng này, và nằm ở gần vùng thấp.

Trên toàn thị trường, BVBank đang mua vào ở mức cao nhất, 26.133 đồng. Ở chiều ngược lại, NCB mua vào thấp nhất với 25.700 đồng, cách nhau 433 đồng. Còn nếu tính giá bán, MSB đang chào mức rẻ nhất là 26.184 đồng.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Trong số 38 ngân hàng đang niêm yết tỷ giá USD, đã có 12 nơi đổi giá kể từ lần trước, dù mốc chuẩn Vietcombank vẫn đứng yên.

Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

Muốn hiểu vì sao mỗi ngân hàng lại có ba cột tỷ giá khác nhau cho cùng một loại tiền, có thể xem thêm bài giải thích riêng về cách đọc bảng giá.

Đọc về ba cột tỷ giá: tiền mặt, chuyển khoản và bán ra

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
Indovina Bank 26.080 26.440
VIB 25.930 26.270
VietinBank 25.930 26.470
OCB 25.913 26.250
Techcombank 25.913 26.279
Eximbank 25.910 26.270
HSBC 25.906 26.217
KienlongBank 25.905 26.225
BaoViet Bank 25.900 26.240
ACB 25.890 26.250
HDBank 25.890 26.250
Hong Leong Bank 25.890 26.280
SHB 25.890 26.260
Sacombank 25.890 26.250
VPBank 25.889 26.242
MB 25.885 26.275
VietABank 25.885 26.285
GPBank 25.880 26.240
MSB 25.880 26.184
SaigonBank 25.880 26.350
SeABank 25.880 26.270
VietBank 25.875 26.245
ABBank 25.870 26.250
Agribank 25.870 26.250
BIDV 25.870 26.250
CBBank 25.870 26.250
Nam A Bank 25.870 26.248
Public Bank 25.870 26.250
TPBank 25.870 26.290
VRB 25.870 26.250
Vietcombank 25.870 26.250
LPBank 25.865 26.200
PGBank 25.860 26.220
UOB 25.850 26.320
PVcomBank 25.810 26.260
NCB 25.700 26.250

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 14/8/2026 06:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.