Tóm tắt
- Yên Nhật, Won Hàn và vài đồng tiền khác thường được yết cho 100 đơn vị.
- Nguyên nhân là giá trị mỗi đơn vị quá nhỏ, yết theo 1 sẽ ra số lẻ khó đọc.
- Luôn đọc cột đơn vị trước khi nhân — nhầm chỗ này sai đúng 100 lần.
Một số ngoại tệ được yết giá cho 100 đơn vị thay vì 1. Đọc nhầm chỗ này làm con số sai đúng 100 lần.
Tổng hợp tự động từ dữ liệu Tất Cả Giá
Tóm tắt
Trên bảng tỷ giá, USD được yết cho 1 đơn vị nhưng JPY thường được yết cho 100. Nếu bỏ qua chi tiết đó và nhân thẳng, kết quả sẽ lệch đúng một trăm lần — sai lệch đủ lớn để một phép tính trở nên vô nghĩa.
Giá trị của một yên hay một won rất nhỏ so với đồng. Yết theo một đơn vị sẽ cho ra một con số nhiều chữ số thập phân, khó đọc và khó in trên bảng. Nhân lên 100 đơn vị cho ra con số gọn gàng, cùng độ dài với các ngoại tệ khác trên cùng bảng.
| Ngoại tệ | Cách yết thường gặp | Ví dụ minh hoạ |
|---|---|---|
| USD | cho 1 đơn vị | 1 USD = 25.400 đ |
| EUR | cho 1 đơn vị | 1 EUR = 27.500 đ |
| JPY | cho 100 đơn vị | 100 JPY = 17.000 đ |
| KRW | cho 100 đơn vị | 100 KRW = 1.800 đ |
Các con số trong bảng là ví dụ minh hoạ cách yết, không phải tỷ giá thực tế. Cách yết cụ thể do từng ngân hàng công bố.
Số tiền = Số ngoại tệ ÷ Số đơn vị niêm yết × Tỷ giá niêm yết
Ví dụ, đổi 50.000 JPY ở mức niêm yết 17.000 đồng cho 100 JPY: lấy 50.000 chia 100 được 500, nhân 17.000 ra 8.500.000 đồng. Nếu quên bước chia, con số sẽ thành 850 triệu — sai một trăm lần và lệch quá xa để có thể nhầm là hợp lý.
Dùng công cụ quy đổi để khỏi phải nhân tay
Công cụ quy đổi trên trang này đã tính sẵn phần đơn vị, nên bạn nhập số yên hay số won thật và nhận về số đồng tương ứng mà không phải nhớ ngoại tệ nào yết theo bao nhiêu.
Xem tỷ giá JPY, KRW của các ngân hàng
Lấy mức niêm yết cho 100 JPY chia cho 100. Nếu bảng ghi 17.000 đồng cho 100 JPY thì một yên tương ứng khoảng 170 đồng.
Vì hai con số không cùng đơn vị. Mức của JPY là cho 100 đơn vị, mức của USD là cho 1 đơn vị — so thẳng hai con số là so hai thứ khác nhau.
Ngoài JPY và KRW, một vài đồng tiền có giá trị mỗi đơn vị nhỏ cũng được yết theo cách này. Cột đơn vị trên bảng luôn ghi rõ mức niêm yết áp cho bao nhiêu đơn vị.
Chia 10.000.000 cho 100 được 100.000, rồi nhân với mức niêm yết cho 100 KRW của ngân hàng bạn chọn.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.