—Có hai đáp án, không phải một: bán 100 USD nhận về ít hơn số tiền phải bỏ ra để mua 100 USD.
—Khoảng cách giữa hai con số là chênh lệch mua – bán của ngân hàng, tính trên 100 tờ đô la thì thấy rõ.
—Với tiền mặt, một số ngân hàng niêm yết riêng cho tờ mệnh giá lớn; mức đó không áp dụng cho mọi loại tờ.
Câu hỏi “100 đô bằng bao nhiêu tiền Việt” có hai đáp án vì ngân hàng mua vào và bán ra ở hai mức khác nhau. Hai thẻ ở đầu trang tách rõ: một bên là số tiền bạn nhận nếu bán, một bên là số tiền bạn trả nếu mua — cả hai đều tính theo mức tốt nhất đang niêm yết.
Vì sao con số của bạn có thể lệch
Mỗi ngân hàng một mức, và mức thay đổi trong ngày. Trang này lấy mức tốt nhất cho từng chiều, không phải mức trung bình.
Tiền mặt và chuyển khoản là hai giá riêng. Bảng ghi rõ con số đang thuộc hình thức nào.
Mệnh giá tờ tiền. Với tiền mặt, tờ 50 – 100 thường có mức riêng so với tờ nhỏ, do từng ngân hàng công bố.
Số tiền = Số USD × Tỷ giá (đồng cho mỗi USD)Bảng ở trên nhân sẵn cho các mức 1, 10, 50, 100, 500 và 1.000 USD.
Số tiền nhận được khi bán 100 USD nằm ở thẻ màu xanh đầu trang, tính theo ngân hàng đang trả giá mua cao nhất. Thẻ bên cạnh là số tiền phải trả nếu bạn mua 100 USD.
Vì sao mua và bán lệch nhau vài trăm nghìn đồng?
+
Vì mỗi ngân hàng đặt một khoảng cách giữa giá mua và giá bán. Trên 100 USD, một khoảng chênh vài trăm đồng mỗi đô đã thành vài chục nghìn đồng, và con số đó hiện ngay trong hai thẻ ở đầu trang.
Tỷ giá ở đây có phải mức tôi nhận được tại quầy không?
+
Đây là mức niêm yết công khai, mang tính tham khảo. Mức áp dụng cho một giao dịch cụ thể cùng giấy tờ và điều kiện kèm theo do từng ngân hàng công bố — hãy đối chiếu trực tiếp trước khi giao dịch.
Bảng xếp hạng trên trang này được tính tự động từ số liệu do các ngân hàng và doanh nghiệp vàng công bố công khai, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính. Mức áp dụng thực tế, điều kiện kèm theo và số tiền tối thiểu do từng nơi công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ trước khi giao dịch.