Tất Cả Giá

1.000 won bằng bao nhiêu tiền Việt?

Số tiền Việt nhận được khi đổi 1.000 won Hàn Quốc theo tỷ giá ngân hàng hôm nay — và vì sao won hay được yết cho 100 đơn vị.

Cập nhật 25 phút trước

↗ Bán 1.000 KRW nhận được

18.800

Sacombank · chuyển khoản

Tỷ giá 18,8 ₫ cho mỗi KRW

↘ Mua 1.000 KRW phải trả

19.360

ACB · chuyển khoản

Tỷ giá 19,36 ₫ cho mỗi KRW

Quy đổi các mức KRW thường gặp

Số KRW Bán được Mua phải trả
1.000 KRW 18.800 19.360
5.000 KRW 94.000 96.800
10.000 KRW 188.000 193.600
50.000 KRW 940.000 968.000
100.000 KRW 1.880.000 1.936.000

Tính theo mức tốt nhất trong 22 ngân hàng đang niêm yết KRW. Muốn quy đổi một số tiền khác, hãy dùng công cụ quy đổi.

Quy đổi số won khác

Tóm tắt

  • Con số phía trên tính theo ngân hàng trả giá cao nhất khi bạn bán won; bán ở nơi khác nhận được ít hơn.
  • Won là một trong những ngoại tệ hay được yết giá cho 100 đơn vị — đọc nhầm cột này làm con số sai đúng 100 lần.
  • Đổi chiều — mua won bằng tiền Việt — dùng giá bán ra của ngân hàng, cao hơn giá mua vào.

Con số trên trang này là số tiền Việt nhận được khi bán 1.000 won cho ngân hàng trả giá cao nhất trong các ngân hàng đang niêm yết. Bảng bên dưới liệt kê các mức quy đổi hay gặp, và mọi con số đều đã quy về từng won một — dù nguồn niêm yết theo 100 won.

Vì sao hay thấy tỷ giá won yết theo 100 đơn vị

Một won có giá trị nhỏ so với đồng, nên nhiều nơi niêm yết giá cho mỗi 100 won để con số dễ đọc hơn. Khi tự tính, nhân nhầm cột theo-100 với số won là ra kết quả sai đúng 100 lần — đây là lỗi đọc bảng phổ biến nhất với won và yên.

Đọc thêm: vì sao tỷ giá JPY và KRW niêm yết theo 100 đơn vị

Bảng xếp hạng trên trang này được tính tự động từ số liệu do các ngân hàng và doanh nghiệp vàng công bố công khai, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính. Mức áp dụng thực tế, điều kiện kèm theo và số tiền tối thiểu do từng nơi công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ trước khi giao dịch.