Tóm tắt
- Tiền lãi = số tiền gửi × lãi suất năm × số ngày gửi ÷ số ngày trong năm.
- Gửi 100 triệu đồng với lãi suất 5,5%/năm trong 12 tháng: tiền lãi khoảng 5.500.000 đồng.
- Tái tục cả gốc lẫn lãi thì kỳ sau được tính trên số dư lớn hơn — đó là lãi kép.
Công thức tính tiền lãi, một ví dụ với 100 triệu đồng, phần lãi kép khi tái tục qua nhiều năm, và những yếu tố khiến con số thực tế khác với phép tính nhanh.
Tóm tắt
Con số ngân hàng niêm yết là lãi suất theo năm. Nó chưa phải số tiền bạn nhận được: số tiền đó còn phụ thuộc vào bạn gửi bao nhiêu, gửi trong bao lâu, và bạn làm gì với sổ tiết kiệm khi đến hạn. Bài này đi qua công thức, một ví dụ cụ thể, rồi những chỗ khiến kết quả thực tế lệch khỏi phép tính nhanh.
Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất năm (%) ÷ 100 × Số ngày gửi ÷ Số ngày trong năm
Bốn thành phần: số tiền gửi là phần gốc bạn nộp vào; lãi suất năm là con số phần trăm trên bảng niêm yết, luôn tính theo năm dù kỳ hạn của bạn ngắn hơn; số ngày gửi là khoảng thời gian thực tế tiền nằm trong sổ; và số ngày trong năm là cơ sở quy đổi từ lãi suất năm về lãi suất cho quãng thời gian đó.
Với kỳ hạn tròn năm, phép tính rút gọn còn: tiền lãi bằng gốc nhân lãi suất. Với kỳ hạn ngắn hơn, phần “số ngày gửi ÷ số ngày trong năm” là thứ chia nhỏ lãi suất năm ra theo tỷ lệ.
Giả sử lãi suất 5,5%/năm. Tiền lãi sau 12 tháng là 100.000.000 × 5,5 ÷ 100 = 5.500.000 đồng, và số dư khi đến hạn là 105.500.000 đồng. Nếu cùng lãi suất đó nhưng chỉ gửi 6 tháng, tiền lãi xấp xỉ một nửa — khoảng 2.750.000 đồng — vì thời gian gửi chỉ bằng một nửa.
| Kỳ hạn | Lãi suất giả định | Tiền lãi | Số dư cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 6 tháng | 5,5%/năm | 2.750.000 đ | 102.750.000 đ |
| 12 tháng | 5,5%/năm | 5.500.000 đ | 105.500.000 đ |
| 24 tháng | 5,5%/năm | 11.000.000 đ | 111.000.000 đ |
Số tiền gửi 100.000.000 đồng. Lãi suất trong bảng là con số giả định để minh hoạ phép tính, không phải lãi suất thực tế của ngân hàng nào.
Xem lãi suất các ngân hàng theo kỳ hạn
Xem ngân hàng nào đang trả lãi cao nhất
Trong ví dụ trên lãi suất được giữ nguyên, nên tiền lãi tăng đúng theo thời gian. Bảng niêm yết thật thì không như vậy: mỗi kỳ hạn là một mức lãi suất khác nhau, và mức cao nhất không phải lúc nào cũng nằm ở kỳ hạn dài nhất. Vì thế so sánh hai kỳ hạn phải lấy đúng lãi suất của từng kỳ hạn rồi mới tính, chứ không nhân đôi kết quả của kỳ ngắn.
Đến hạn, nếu bạn tái tục cả gốc lẫn lãi, kỳ tiếp theo được tính trên số dư mới — tức là lớn hơn số bạn gửi ban đầu. Lặp lại nhiều kỳ, phần chênh lệch tích luỹ dần. Nếu bạn rút tiền lãi ra mỗi kỳ và chỉ để lại gốc, mỗi kỳ đều tính trên cùng một số tiền, và đó là lãi đơn.
Số dư sau n kỳ = Gốc × (1 + lãi suất mỗi kỳ)ⁿ
Vẫn với 100.000.000 đồng ở mức 5,5%/năm: tái tục cả gốc lẫn lãi ba năm liên tiếp cho số dư khoảng 117.424.000 đồng, trong khi rút lãi ra mỗi năm cho tổng cộng 116.500.000 đồng. Chênh lệch khoảng 924.000 đồng, và khoảng cách đó giãn ra theo số năm.
| Số năm tái tục | Tái tục gốc + lãi (lãi kép) | Rút lãi mỗi năm (lãi đơn) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 1 năm | 105.500.000 đ | 105.500.000 đ | 0 đ |
| 3 năm | 117.424.000 đ | 116.500.000 đ | 924.000 đ |
| 5 năm | 130.696.000 đ | 127.500.000 đ | 3.196.000 đ |
| 10 năm | 170.814.000 đ | 155.000.000 đ | 15.814.000 đ |
Số tiền gửi 100.000.000 đồng, kỳ hạn 12 tháng. Mức 5,5%/năm là con số giả định giữ nguyên qua mọi lần tái tục để minh hoạ phép tính — lãi suất thực tế thay đổi theo từng thời điểm, nên bảng này mô tả phép nhân chứ không phải một khoản gửi có thật.
Năm đầu hai cột bằng nhau, vì chưa có kỳ nào để phần lãi sinh thêm lãi. Từ năm thứ hai trở đi khoảng cách mới xuất hiện, và nó lớn dần chứ không tăng đều — đó là toàn bộ nội dung của chữ “kép”.
Tính thử với số tiền và kỳ hạn của bạn
Xem gửi 100 triệu lãi bao nhiêu theo từng kỳ hạn
Đọc thêm: gửi online và gửi tại quầy chênh nhau bao nhiêu
Đọc thêm: lãi suất không kỳ hạn là gì
Đọc thêm: trả lãi cuối kỳ, hàng tháng và trả trước khác nhau ra sao
Lấy 100.000.000 nhân với lãi suất năm rồi chia 100. Ở mức 5,5%/năm, tiền lãi khoảng 5.500.000 đồng sau 12 tháng; ở mức 6%/năm là 6.000.000 đồng. Mức lãi suất thật thay đổi theo ngân hàng và kỳ hạn.
Chia mức lãi suất năm cho 12 để ra phần cho mỗi tháng: 100 triệu ở 5,5%/năm tương ứng khoảng 458.000 đồng mỗi tháng. Lưu ý tiền gửi có kỳ hạn thường trả lãi một lần vào cuối kỳ, trừ khi bạn chọn sản phẩm trả lãi định kỳ.
Lãi đơn là mỗi kỳ đều tính trên số gốc ban đầu, xảy ra khi bạn rút tiền lãi ra sau mỗi kỳ. Lãi kép là khi bạn tái tục cả gốc lẫn lãi, nên kỳ sau tính trên số dư đã lớn hơn. Với 100 triệu ở 5,5%/năm trong ba năm, khoảng cách giữa hai cách là chừng 924.000 đồng.
Số dư sau n kỳ bằng gốc nhân với (1 + lãi suất mỗi kỳ) mũ n. Với kỳ hạn 12 tháng thì mỗi kỳ là một năm và lãi suất mỗi kỳ chính là lãi suất năm; với kỳ hạn ngắn hơn, lãi suất mỗi kỳ là lãi suất năm nhân số tháng chia 12.
Ở mức giả định 5,5%/năm giữ nguyên qua mọi lần tái tục, 100 triệu thành khoảng 130.696.000 đồng sau 5 năm và khoảng 170.814.000 đồng sau 10 năm — so với 127.500.000 và 155.000.000 đồng nếu rút lãi ra mỗi năm. Lãi suất thực tế thay đổi theo thời điểm, nên hãy dùng công cụ tính với mức đang niêm yết thay vì lấy con số này.
Thường do cơ sở tính ngày và ngày bắt đầu tính lãi: một năm được tính là 360 hay 365 ngày tuỳ cách tính của từng ngân hàng, và ngày ghi nhận không phải lúc nào cũng trùng ngày bạn nộp tiền. Chênh lệch nhỏ nhưng có thật.
Cùng một mức phần trăm nhưng ba cách trả lãi cho ba dòng tiền khác nhau — và một trong ba khiến con số niêm yết không so thẳng được với hai cái còn lại.
Cột KKH trên bảng lãi suất, vì sao con số ở đó thấp hơn hẳn, và nó khác tiền gửi có kỳ hạn ở chỗ nào.
Vì sao cùng một ngân hàng lại niêm yết hai mức lãi suất, khoảng cách thường thấy là bao nhiêu, và cách đọc đúng cột trên bảng.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.