Tất Cả Giá

Cách tính lãi tiết kiệm và lãi kép: công thức, ví dụ

Công thức tính tiền lãi, một ví dụ với 100 triệu đồng, phần lãi kép khi tái tục qua nhiều năm, và những yếu tố khiến con số thực tế khác với phép tính nhanh.

Tóm tắt

  • Tiền lãi = số tiền gửi × lãi suất năm × số ngày gửi ÷ số ngày trong năm.
  • Gửi 100 triệu đồng với lãi suất 5,5%/năm trong 12 tháng: tiền lãi khoảng 5.500.000 đồng.
  • Tái tục cả gốc lẫn lãi thì kỳ sau được tính trên số dư lớn hơn — đó là lãi kép.

Con số ngân hàng niêm yết là lãi suất theo năm. Nó chưa phải số tiền bạn nhận được: số tiền đó còn phụ thuộc vào bạn gửi bao nhiêu, gửi trong bao lâu, và bạn làm gì với sổ tiết kiệm khi đến hạn. Bài này đi qua công thức, một ví dụ cụ thể, rồi những chỗ khiến kết quả thực tế lệch khỏi phép tính nhanh.

Công thức cơ bản

Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất năm (%) ÷ 100 × Số ngày gửi ÷ Số ngày trong năm
Số ngày trong năm được tính là 360 hay 365 tuỳ cách tính của từng ngân hàng — chênh lệch nhỏ nhưng có thật.

Bốn thành phần: số tiền gửi là phần gốc bạn nộp vào; lãi suất năm là con số phần trăm trên bảng niêm yết, luôn tính theo năm dù kỳ hạn của bạn ngắn hơn; số ngày gửi là khoảng thời gian thực tế tiền nằm trong sổ; và số ngày trong năm là cơ sở quy đổi từ lãi suất năm về lãi suất cho quãng thời gian đó.

Với kỳ hạn tròn năm, phép tính rút gọn còn: tiền lãi bằng gốc nhân lãi suất. Với kỳ hạn ngắn hơn, phần “số ngày gửi ÷ số ngày trong năm” là thứ chia nhỏ lãi suất năm ra theo tỷ lệ.

Ví dụ: gửi 100 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng

Giả sử lãi suất 5,5%/năm. Tiền lãi sau 12 tháng là 100.000.000 × 5,5 ÷ 100 = 5.500.000 đồng, và số dư khi đến hạn là 105.500.000 đồng. Nếu cùng lãi suất đó nhưng chỉ gửi 6 tháng, tiền lãi xấp xỉ một nửa — khoảng 2.750.000 đồng — vì thời gian gửi chỉ bằng một nửa.

Kỳ hạnLãi suất giả địnhTiền lãiSố dư cuối kỳ
6 tháng5,5%/năm2.750.000 đ102.750.000 đ
12 tháng5,5%/năm5.500.000 đ105.500.000 đ
24 tháng5,5%/năm11.000.000 đ111.000.000 đ

Số tiền gửi 100.000.000 đồng. Lãi suất trong bảng là con số giả định để minh hoạ phép tính, không phải lãi suất thực tế của ngân hàng nào.

Xem lãi suất các ngân hàng theo kỳ hạn

Xem ngân hàng nào đang trả lãi cao nhất

Vì sao 12 tháng không phải lúc nào cũng gấp đôi 6 tháng

Trong ví dụ trên lãi suất được giữ nguyên, nên tiền lãi tăng đúng theo thời gian. Bảng niêm yết thật thì không như vậy: mỗi kỳ hạn là một mức lãi suất khác nhau, và mức cao nhất không phải lúc nào cũng nằm ở kỳ hạn dài nhất. Vì thế so sánh hai kỳ hạn phải lấy đúng lãi suất của từng kỳ hạn rồi mới tính, chứ không nhân đôi kết quả của kỳ ngắn.

Lãi kép: khi tiền lãi bắt đầu sinh thêm lãi

Đến hạn, nếu bạn tái tục cả gốc lẫn lãi, kỳ tiếp theo được tính trên số dư mới — tức là lớn hơn số bạn gửi ban đầu. Lặp lại nhiều kỳ, phần chênh lệch tích luỹ dần. Nếu bạn rút tiền lãi ra mỗi kỳ và chỉ để lại gốc, mỗi kỳ đều tính trên cùng một số tiền, và đó là lãi đơn.

Số dư sau n kỳ = Gốc × (1 + lãi suất mỗi kỳ)ⁿ
Với kỳ hạn 12 tháng, mỗi kỳ là một năm và lãi suất mỗi kỳ chính là lãi suất năm.

Vẫn với 100.000.000 đồng ở mức 5,5%/năm: tái tục cả gốc lẫn lãi ba năm liên tiếp cho số dư khoảng 117.424.000 đồng, trong khi rút lãi ra mỗi năm cho tổng cộng 116.500.000 đồng. Chênh lệch khoảng 924.000 đồng, và khoảng cách đó giãn ra theo số năm.

Số năm tái tụcTái tục gốc + lãi (lãi kép)Rút lãi mỗi năm (lãi đơn)Chênh lệch
1 năm105.500.000 đ105.500.000 đ0 đ
3 năm117.424.000 đ116.500.000 đ924.000 đ
5 năm130.696.000 đ127.500.000 đ3.196.000 đ
10 năm170.814.000 đ155.000.000 đ15.814.000 đ

Số tiền gửi 100.000.000 đồng, kỳ hạn 12 tháng. Mức 5,5%/năm là con số giả định giữ nguyên qua mọi lần tái tục để minh hoạ phép tính — lãi suất thực tế thay đổi theo từng thời điểm, nên bảng này mô tả phép nhân chứ không phải một khoản gửi có thật.

Năm đầu hai cột bằng nhau, vì chưa có kỳ nào để phần lãi sinh thêm lãi. Từ năm thứ hai trở đi khoảng cách mới xuất hiện, và nó lớn dần chứ không tăng đều — đó là toàn bộ nội dung của chữ “kép”.

Những yếu tố làm con số thực tế khác đi

  • Cơ sở tính ngày: 360 hay 365 ngày một năm, tuỳ cách tính của từng ngân hàng.
  • Ngày bắt đầu và kết thúc tính lãi, vốn không phải lúc nào cũng trùng với ngày bạn nộp tiền.
  • Hình thức trả lãi: cuối kỳ, hằng tháng hay trả trước — cùng một mức niêm yết vẫn cho số tiền nhận về khác nhau.
  • Hình thức gửi: nhiều ngân hàng niêm yết mức khác nhau cho gửi trực tuyến và gửi tại quầy.

Tính thử với số tiền và kỳ hạn của bạn

Xem gửi 100 triệu lãi bao nhiêu theo từng kỳ hạn

Đọc thêm: gửi online và gửi tại quầy chênh nhau bao nhiêu

Đọc thêm: lãi suất không kỳ hạn là gì

Đọc thêm: trả lãi cuối kỳ, hàng tháng và trả trước khác nhau ra sao

Câu hỏi thường gặp

Gửi 100 triệu 1 năm được bao nhiêu tiền lãi?

Lấy 100.000.000 nhân với lãi suất năm rồi chia 100. Ở mức 5,5%/năm, tiền lãi khoảng 5.500.000 đồng sau 12 tháng; ở mức 6%/năm là 6.000.000 đồng. Mức lãi suất thật thay đổi theo ngân hàng và kỳ hạn.

Lãi suất 5,5%/năm thì mỗi tháng được bao nhiêu?

Chia mức lãi suất năm cho 12 để ra phần cho mỗi tháng: 100 triệu ở 5,5%/năm tương ứng khoảng 458.000 đồng mỗi tháng. Lưu ý tiền gửi có kỳ hạn thường trả lãi một lần vào cuối kỳ, trừ khi bạn chọn sản phẩm trả lãi định kỳ.

Lãi kép và lãi đơn khác nhau thế nào khi gửi tiết kiệm?

Lãi đơn là mỗi kỳ đều tính trên số gốc ban đầu, xảy ra khi bạn rút tiền lãi ra sau mỗi kỳ. Lãi kép là khi bạn tái tục cả gốc lẫn lãi, nên kỳ sau tính trên số dư đã lớn hơn. Với 100 triệu ở 5,5%/năm trong ba năm, khoảng cách giữa hai cách là chừng 924.000 đồng.

Công thức lãi kép là gì?

Số dư sau n kỳ bằng gốc nhân với (1 + lãi suất mỗi kỳ) mũ n. Với kỳ hạn 12 tháng thì mỗi kỳ là một năm và lãi suất mỗi kỳ chính là lãi suất năm; với kỳ hạn ngắn hơn, lãi suất mỗi kỳ là lãi suất năm nhân số tháng chia 12.

Gửi 100 triệu lãi kép 5 năm, 10 năm được bao nhiêu?

Ở mức giả định 5,5%/năm giữ nguyên qua mọi lần tái tục, 100 triệu thành khoảng 130.696.000 đồng sau 5 năm và khoảng 170.814.000 đồng sau 10 năm — so với 127.500.000 và 155.000.000 đồng nếu rút lãi ra mỗi năm. Lãi suất thực tế thay đổi theo thời điểm, nên hãy dùng công cụ tính với mức đang niêm yết thay vì lấy con số này.

Vì sao tiền lãi thực nhận lệch một chút so với phép tính?

Thường do cơ sở tính ngày và ngày bắt đầu tính lãi: một năm được tính là 360 hay 365 ngày tuỳ cách tính của từng ngân hàng, và ngày ghi nhận không phải lúc nào cũng trùng ngày bạn nộp tiền. Chênh lệch nhỏ nhưng có thật.

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.