Tóm tắt
- Không kỳ hạn (KKH) là mức áp cho tiền gửi không cam kết thời gian.
- Mức KKH thấp hơn nhiều so với các kỳ hạn, thường chỉ quanh mức vài phần mười phần trăm mỗi năm.
- Trên bảng lãi suất, KKH là cột riêng nằm trước các kỳ hạn tính theo tháng.
Cột KKH trên bảng lãi suất, vì sao con số ở đó thấp hơn hẳn, và nó khác tiền gửi có kỳ hạn ở chỗ nào.
Tổng hợp tự động từ dữ liệu Tất Cả Giá
Tóm tắt
Trên bảng lãi suất, trước các cột 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng thường có một cột ghi KKH. Đó là lãi suất không kỳ hạn, và con số ở cột này thấp hơn hẳn phần còn lại của bảng — thường chênh nhau tới hơn mười lần.
Tiền gửi có kỳ hạn đi kèm một khoảng thời gian xác định: bạn gửi 6 tháng, 12 tháng hay 24 tháng, và mức lãi suất được niêm yết theo đúng kỳ hạn đó. Tiền gửi không kỳ hạn thì không gắn với mốc thời gian nào — nên ngân hàng áp một mức riêng, và mức đó thấp hơn nhiều.
| Loại | Gắn với thời hạn? | Mức lãi suất tương đối |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn (KKH) | Không | Thấp nhất trên bảng |
| Có kỳ hạn ngắn (1–3 tháng) | Có | Cao hơn KKH đáng kể |
| Có kỳ hạn dài (6–36 tháng) | Có | Thường cao nhất |
Mức cụ thể của từng ngân hàng và từng kỳ hạn xem trên bảng lãi suất.
Giả sử mức không kỳ hạn là 0,2%/năm và mức 12 tháng là 5,5%/năm. Với 100 triệu đồng trong một năm, mức đầu cho khoảng 200.000 đồng tiền lãi, mức sau cho khoảng 5.500.000 đồng. Cùng số tiền, cùng khoảng thời gian, chênh nhau gần ba mươi lần — đó là lý do cột KKH đáng chú ý dù con số trông nhỏ.
Không phải ngân hàng nào cũng công bố mức không kỳ hạn trên cùng bảng với các kỳ hạn, nên ô đó có thể để trống ở một số dòng. Ô trống nghĩa là chúng tôi không có số liệu công bố cho mục đó, chứ không phải mức bằng không.
So sánh tiền lãi giữa các kỳ hạn
Là viết tắt của “không kỳ hạn” — mức lãi suất áp cho tiền gửi không gắn với một thời hạn xác định.
Vì khoản tiền không cam kết thời gian, nên nó được ngân hàng niêm yết ở một biểu riêng, tách khỏi các kỳ hạn có xác định thời gian.
Nghĩa là chúng tôi không có số liệu công bố cho mục đó tại thời điểm cập nhật, chứ không phải ngân hàng trả lãi bằng không. Hãy hỏi trực tiếp ngân hàng.
Cách phân loại và mức áp dụng cho từng loại tài khoản do từng ngân hàng công bố. Bảng lãi suất của chúng tôi hiển thị mức tiền gửi tiết kiệm mà các ngân hàng niêm yết công khai.
Vì sao cùng một ngân hàng lại niêm yết hai mức lãi suất, khoảng cách thường thấy là bao nhiêu, và cách đọc đúng cột trên bảng.
Công thức tính tiền lãi, một ví dụ với 100 triệu đồng, và những yếu tố khiến con số thực tế khác với phép tính nhanh.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.