Lãi cuối kỳ, hàng tháng và trả trước khác nhau thế nào?
Cùng một mức phần trăm nhưng ba cách trả lãi cho ba dòng tiền khác nhau — và một trong ba khiến con số niêm yết không so thẳng được với hai cái còn lại.
Tóm tắt
—Trả lãi cuối kỳ và trả lãi hàng tháng cho cùng một tổng tiền lãi; khác nhau ở lúc bạn nhận.
—Trả lãi trước thì tiền lãi về ngay khi gửi, nên số tiền thực nằm lại ít hơn số ghi trên sổ.
—Vì thế một mức %/năm của hình thức trả trước không so thẳng được với cùng mức đó của hình thức cuối kỳ.
Khi mở sổ tiết kiệm, ngoài số tiền và kỳ hạn còn một lựa chọn nữa: nhận tiền lãi lúc nào. Ba cách thường gặp là nhận một lần khi đáo hạn, nhận đều đặn hằng tháng, và nhận ngay lúc gửi. Cùng một mức phần trăm, ba cách này cho ba dòng tiền khác nhau — và ở cách thứ ba, con số phần trăm còn không mang cùng ý nghĩa.
Ba cách trả lãi
Trả lãi cuối kỳ: tiền lãi cộng vào gốc và trả một lần khi đến hạn. Đây là cách quen thuộc nhất.
Trả lãi hàng tháng (hoặc hàng quý): tiền lãi được chia đều và trả theo từng đợt trong suốt kỳ hạn; gốc vẫn trả khi đến hạn.
Trả lãi trước: toàn bộ tiền lãi được trả ngay tại thời điểm gửi; đến hạn bạn chỉ nhận lại phần gốc.
Cùng 100 triệu, cùng 12 tháng, cùng một mức phần trăm
Giả sử gửi 100.000.000 đồng, kỳ hạn 12 tháng, ở mức 6%/năm. Tổng tiền lãi của cả kỳ là 6.000.000 đồng trong cả ba trường hợp. Điều thay đổi là bạn cầm số tiền đó lúc nào — và số tiền thực sự nằm ngoài túi bạn trong suốt một năm.
Hình thức trả lãi
Nhận tiền lãi khi nào
Tổng tiền lãi
Số tiền thực bỏ ra
Cuối kỳ
Một lần khi đáo hạn
6.000.000 đ
100.000.000 đ
Hàng tháng
500.000 đ mỗi tháng, 12 lần
6.000.000 đ
100.000.000 đ
Trả trước
6.000.000 đ ngay khi gửi
6.000.000 đ
94.000.000 đ
Số tiền gửi 100.000.000 đồng, kỳ hạn 12 tháng. Mức 6%/năm là con số giả định để minh hoạ phép tính, không phải mức niêm yết của ngân hàng nào.
Chỗ khiến hai con số không so được với nhau
Nhìn dòng cuối bảng: tiền lãi 6.000.000 đồng về ngay, nên trong mười hai tháng sau đó chỉ còn 94.000.000 đồng của bạn nằm trong sổ. Sáu triệu đồng tính trên 94 triệu đồng thực bỏ ra là khoảng 6,38% — không phải 6%. Cùng một mức niêm yết, hình thức trả trước cho một tỷ lệ thực nhận cao hơn con số ghi trên bảng.
Tỷ lệ thực nhận (trả trước) = Tiền lãi ÷ (Gốc − Tiền lãi)Với ví dụ ở trên: 6.000.000 ÷ (100.000.000 − 6.000.000) ≈ 6,38%.
Hai hình thức đầu cho đúng cùng một tổng tiền lãi cho cả kỳ. Khác biệt nằm ở chỗ với hình thức hàng tháng, phần tiền lãi đến tay bạn sớm hơn, mỗi tháng một ít, thay vì nằm lại đến khi đáo hạn. Nếu bạn để nguyên phần lãi nhận được mỗi tháng thì tổng số tiền cuối cùng giống hệt nhau; nếu bạn gửi phần đó vào một sổ khác thì nó lại sinh lãi tiếp — cơ chế lãi kép, và bài công thức tính lãi tiết kiệm đi qua phép tính đó.
Ngược lại, với hình thức cuối kỳ, phần lãi chỉ xuất hiện một lần vào cuối kỳ hạn, nên trong suốt kỳ hạn không có khoản nào để làm gì khác.
Trả lãi hàng quý, sáu tháng một lần thì tính ra sao
Cùng một cách: lấy tổng tiền lãi của cả kỳ chia cho số đợt trả. Với 6.000.000 đồng cho 12 tháng, trả hàng quý là bốn đợt 1.500.000 đồng; trả sáu tháng một lần là hai đợt 3.000.000 đồng. Số đợt không làm tổng thay đổi, chỉ làm dòng tiền dày hay thưa.
Lãi trả trước và lãi cuối kỳ, hình thức nào được nhiều tiền hơn?
+
Nếu hai hình thức cùng một mức %/năm thì tổng tiền lãi bằng nhau, nhưng với trả trước bạn nhận số tiền ấy ngay, nên phần vốn thực nằm lại ít hơn — tính trên số thực bỏ ra thì tỷ lệ cao hơn con số niêm yết. Mức áp dụng cho từng hình thức do từng ngân hàng công bố và thường không giống nhau, nên hãy so bằng số tiền nhận về, không so bằng hai con số phần trăm.
Gửi tiết kiệm lấy lãi hàng tháng có bị thiệt không?
+
Ở cùng một mức %/năm, tổng tiền lãi của cả kỳ bằng đúng hình thức cuối kỳ; khác nhau là bạn nhận rải đều thay vì nhận một lần. Con số cuối cùng chỉ lệch đi nếu bạn làm gì đó với phần lãi nhận hằng tháng, chẳng hạn gửi tiếp để phần đó sinh lãi.
Lãi suất 5,7%/năm trả trước có bằng 5,7%/năm cuối kỳ không?
+
Không. Hai con số cùng chữ số nhưng tính trên hai gốc khác nhau: với trả trước, tiền lãi đã ra khỏi sổ ngay từ đầu, nên tỷ lệ so với số tiền bạn thực bỏ ra cao hơn 5,7%. Cách so an toàn là quy cả hai về số tiền nhận về khi đến hạn trên cùng một số tiền ban đầu.
Trả lãi hàng quý thì tiền lãi mỗi đợt tính thế nào?
+
Lấy tổng tiền lãi của cả kỳ hạn chia cho số đợt trả. Kỳ hạn 12 tháng trả hàng quý là bốn đợt bằng nhau; kỳ hạn 6 tháng trả hàng quý là hai đợt. Số đợt không đổi tổng, chỉ đổi thời điểm nhận.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.