Tất Cả Giá

Vàng SJC 8/8/2026: giá bán tăng mạnh

Giá vàng miếng SJC biến động rõ rệt trong ngày, kéo theo khoảng cách giữa các nơi niêm yết và giữa vàng miếng với vàng nhẫn.

Tóm tắt

  • Giá bán vàng miếng SJC tăng 1.800.000 đồng so với đầu ngày, hiện ở mức 144.000.000 đồng mỗi lượng.
  • Chênh lệch mua – bán giữ nguyên ở 3.000.000 đồng, trong khi khoảng cách giữa nơi bán rẻ nhất và đắt nhất là 1.800.000 đồng.
  • Giá hôm nay ở giữa vùng trong vùng dao động 139.000.000 – 147.000.000 đồng suốt 17 ngày.
  • Vàng nhẫn của SJC đang thấp hơn vàng miếng 500.000 đồng mỗi lượng.

SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 144.000.000 đồng mỗi lượng trong hôm nay, tăng 1.800.000 đồng so với đầu ngày. Mức thay đổi này được xem là mạnh, đưa giá bán ra khỏi vùng mà nhiều nơi niêm yết cùng giữ đi ngang trước đó.

Chiều mua vào của SJC đang ở 141.000.000 đồng, khiến chênh lệch mua – bán giữ ở mức 3.000.000 đồng, đi ngang so với đầu ngày. Trong số các nơi đang niêm yết, Bảo Tín Minh Châu bán ra 142.200.000 đồng, cùng mức với 3 nơi khác, trong khi nơi cao nhất đang chào 144.000.000 đồng. Khoảng cách giữa hai đầu này là 1.800.000 đồng trên tổng số 8 nơi được ghi nhận.

Xem nơi nào đang bán vàng miếng SJC rẻ nhất hôm nay

Nếu tính theo chiều mua vào, Mi Hồng đang trả cao nhất với 141.500.000 đồng, một mức đáng chú ý với người muốn bán ra vào lúc này.

Nhìn rộng ra, giá bán hôm nay ở giữa vùng trong khoảng 139.000.000 – 147.000.000 đồng, vùng dao động kéo dài 17 ngày. Mức thay đổi này cho thấy thị trường trong nước đang có phản ứng rõ hơn so với đầu ngày.

Ở nhóm vàng nhẫn, SJC niêm yết 143.500.000 đồng mỗi lượng, thấp hơn vàng miếng 500.000 đồng. Khoảng cách này là một điểm đáng theo dõi với người đang cân nhắc giữa hai loại sản phẩm.

Xem giá 1 chỉ vàng nhẫn hôm nay

Tìm hiểu vì sao có chênh lệch mua vào – bán ra của vàng

Bảng giá tại thời điểm đăng

Nơi bán Mua vào Bán ra
Bảo Tín Minh Châu 139.200.000 142.200.000
VN Gold 139.200.000 142.200.000
Viettin 139.200.000 142.200.000
Mi Hồng 141.500.000 143.000.000
DOJI 141.000.000 144.000.000
PNJ 141.000.000 144.000.000
Phú Quý 141.000.000 144.000.000
SJC 141.000.000 144.000.000

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 8/8/2026 09:15 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.