₫ Tất Cả Giá

Vàng SJC 21/10/2026: giá bán giảm

Vàng miếng SJC tại SJC mở ngày 21/10/2026 với giá bán giảm nhẹ so với đầu ngày, trong khi vàng nhẫn vẫn giữ khoảng cách rõ với vàng miếng.

Tóm tắt

  • Giá bán vàng miếng SJC giảm nhẹ so với đầu ngày, còn chênh lệch mua – bán đi ngang.
  • Vùng quan sát suốt 30 ngày qua dao động trong khoảng 141.000.000 – 147.600.000 đồng, hôm nay nằm gần vùng thấp.
  • Mi Hồng đang là nơi bán ra thấp nhất, còn Mi Hồng mua vào cao nhất trong số 7 nơi được ghi nhận.
  • Vàng nhẫn tại SJC vẫn rẻ hơn vàng miếng một khoảng đáng kể.

Giá vàng miếng SJC hôm nay 21/10/2026

SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 142.300.000 đồng mỗi lượng chiều bán ra, giảm 300.000 đồng so với đầu ngày. Ở chiều mua vào, giá đứng ở 139.300.000 đồng mỗi lượng.

Chênh lệch mua – bán hiện ở mức 3.000.000 đồng, và khoảng cách này đi ngang so với đầu ngày.

Nhìn rộng ra, giá bán vàng miếng SJC dao động trong khoảng 141.000.000 – 147.600.000 đồng suốt 30 ngày qua. Mức giá hôm nay nằm gần vùng thấp trong vùng đó.

Nơi bán rẻ, nơi mua cao

Trong số 7 nơi đang niêm yết giá bán hôm nay, Mi Hồng đưa ra mức thấp nhất ở 142.200.000 đồng mỗi lượng, trong khi mức cao nhất được ghi nhận là 142.300.000 đồng, chênh nhau 100.000 đồng. Ở chiều mua vào, Mi Hồng trả giá cao nhất với 140.700.000 đồng mỗi lượng. Có 1 nơi chưa công bố giá mới nên không được tính vào so sánh này.

Xem đầy đủ bảng xếp hạng nơi bán vàng SJC rẻ nhất hôm nay

Vàng nhẫn và khoảng cách với vàng miếng

SJC niêm yết vàng nhẫn ở mức 140.900.000 đồng mỗi lượng. Vàng miếng SJC hiện đắt hơn vàng nhẫn 1.400.000 đồng, một khoảng cách người mua nên để ý khi cân nhắc giữa hai loại sản phẩm.

Xem giá 1 chỉ vàng nhẫn quy đổi hôm nay

Với người muốn đối chiếu thêm, chênh lệch giữa giá trong nước và giá thế giới cũng là một góc nhìn đáng theo dõi bên cạnh các con số niêm yết ở trên.

Tìm hiểu cách tính chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới

Bảng giá tại thời điểm đăng

Nơi bán Mua vào Bán ra
Mi Hồng 140.700.000 142.200.000
Bảo Tín Minh Châu 138.100.000 142.300.000
DOJI 139.300.000 142.300.000
PNJ 139.300.000 142.300.000
SJC 139.300.000 142.300.000
VN Gold 139.300.000 142.300.000
Viettin 139.300.000 142.300.000

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 21/10/2026 10:10 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.