Tất Cả Giá

Giá vàng SJC hôm nay 27/7/2026: tăng

SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 143.000.000 đồng mỗi lượng, tăng 1.500.000 đồng so với đầu ngày.

Tóm tắt

  • SJC bán ra Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 143.000.000 đồng mỗi lượng, tăng 1.500.000 đồng so với đầu ngày.
  • Chênh lệch mua – bán tại SJC là 4.000.000 đồng mỗi lượng, đi ngang.
  • Mi Hồng bán ra thấp nhất với 141.500.000 đồng, cách nơi đắt nhất 1.500.000 đồng.

SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 143.000.000 đồng mỗi lượng bán ra và 139.000.000 đồng mua vào. So với đầu ngày, giá bán tăng mạnh, 1.500.000 đồng, tương đương 1,06%. Mốc so sánh trước đó là 141.500.000 đồng, ghi nhận ngày 27/7/2026.

Khoảng cách giữa các nơi bán

Có 8 nơi đang niêm yết giá bán Vàng miếng SJC 1 lượng. Mi Hồng bán ra thấp nhất với 141.500.000 đồng mỗi lượng, trong khi mức bán cao nhất trên thị trường là 143.000.000 đồng. Khoảng cách hai đầu là 1.500.000 đồng mỗi lượng — con số mà người mua một lượng cảm nhận được ngay tại quầy. Ở chiều ngược lại, Mi Hồng trả giá mua vào cao nhất, 139.500.000 đồng.

Xem nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất hôm nay

Chênh lệch mua – bán

Tại SJC, khoảng cách giữa giá mua vào và giá bán ra là 4.000.000 đồng mỗi lượng, đi ngang so với đầu ngày. Đây là phần người mua rồi bán lại ngay phải chịu, và nó không phụ thuộc vào việc giá niêm yết đi theo hướng nào.

Hiểu chênh lệch mua vào – bán ra của vàng

Vị trí trong vùng quan sát

Trong 5 ngày gần đây, giá bán Vàng miếng SJC 1 lượng dao động từ 139.000.000 đồng đến 147.000.000 đồng mỗi lượng. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng.

Vàng miếng và vàng nhẫn

  • SJC bán Vàng miếng SJC 1 lượng: 143.000.000 đồng mỗi lượng.
  • SJC bán vàng nhẫn: 142.500.000 đồng mỗi lượng.
  • Vàng miếng đắt hơn vàng nhẫn 500.000 đồng mỗi lượng.

Với người mua theo chỉ, phần chênh này chia nhỏ ra càng ít cảm nhận hơn.

Xem giá 1 chỉ vàng nhẫn hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Nơi bán Mua vào Bán ra
Mi Hồng 139.500.000 141.500.000
Bảo Tín Minh Châu 139.000.000 143.000.000
DOJI 139.000.000 143.000.000
PNJ 139.000.000 143.000.000
Phú Quý 139.000.000 143.000.000
SJC 139.000.000 143.000.000
VN Gold 139.000.000 143.000.000
Viettin 139.000.000 143.000.000

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 27/7/2026 21:07 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.