SJC giữ Vàng miếng SJC 1 lượng ở 141.500.000 đồng mỗi lượng, sang ngày thứ 2 không đổi.
Tóm tắt
—SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng bán ra 141.500.000 đồng, mua vào 137.500.000 đồng mỗi lượng.
—Giá bán đi ngang sang ngày thứ 2, chênh lệch mua – bán vẫn ở 4.000.000 đồng.
—Viettin bán ra thấp nhất với 140.500.000 đồng, cách nơi cao nhất 1.000.000 đồng.
Bảng giá của SJC sang ngày thứ 2 không nhúc nhích. Vàng miếng SJC 1 lượng bán ra 141.500.000 đồng mỗi lượng, mua vào 137.500.000 đồng. So với lần cập nhật lúc 04:48 của chính bài này, giá đi ngang, chênh 0 đồng.
Chênh lệch mua – bán
Khoảng cách giữa hai chiều mua và bán tại SJC là 4.000.000 đồng mỗi lượng, đi ngang so với lần ghi nhận trước ngày 26/7/2026. Đây là con số người mua bán trong ngày chạm vào trước tiên: mua vào rồi bán ra ngay lập tức sẽ nằm đúng trong khoảng này.
Có 8 nơi đang niêm yết giá bán Vàng miếng SJC 1 lượng. Viettin bán ra thấp nhất ở 140.500.000 đồng, trong khi mức bán cao nhất là 141.500.000 đồng. Khoảng cách giữa hai đầu là 1.000.000 đồng mỗi lượng. Số nơi cùng đứng ở mức bán rẻ nhất là 1.
Ở chiều ngược lại, Mi Hồng trả giá mua vào cao nhất với 138.500.000 đồng mỗi lượng, nhỉnh hơn mức mua vào của SJC. Người cầm vàng trong tay và người đang tìm mua vì thế không nhìn cùng một bảng giá.
Tính trong vùng 30 ngày, giá bán Vàng miếng SJC 1 lượng dao động giữa 139.000.000 đồng và 147.000.000 đồng mỗi lượng. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng. So với lần ghi nhận trước, thay đổi ở mức không đáng kể, tương ứng 0 đồng, tức 0,0%.
Vàng miếng và vàng nhẫn
SJC niêm yết vàng nhẫn bán ra 141.000.000 đồng mỗi lượng. Khoảng cách giữa vàng miếng và vàng nhẫn là 500.000 đồng. Với những ngày bảng giá đứng yên như hôm nay, đây là một trong số ít con số còn nói lên khác biệt giữa hai loại sản phẩm.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.