Tóm tắt
- SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng bán ra 141.500.000 đồng mỗi lượng, đi ngang so với hôm qua.
- So với chiều nay, giá bán tăng 400.000 đồng.
- Trong 8 nơi đang niêm yết, Mi Hồng bán rẻ nhất ở 140.300.000 đồng.
SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 141.500.000 đồng mỗi lượng, trong khi Mi Hồng bán thấp hơn tới 1.200.000 đồng.
Tóm tắt
So với chiều nay, giá bán Vàng miếng SJC 1 lượng tại SJC tăng 400.000 đồng, lên 141.500.000 đồng mỗi lượng. Mức ghi nhận trước đó trong ngày là lúc 14:15. Chiều mua vào của SJC ở 137.500.000 đồng.
Nhìn rộng hơn một ngày, giá bán đi ngang so với hôm qua, khi bảng niêm yết cũng đóng ở 141.500.000 đồng. Trong vùng quan sát 7 ngày, giá bán từng lên 147.000.000 đồng và từng xuống 139.000.000 đồng; mức hôm nay ở giữa vùng.
Có 8 nơi đang niêm yết giá bán. Người mua trả nhiều nhất 141.500.000 đồng một lượng, ít nhất 140.300.000 đồng tại Mi Hồng. Khoảng cách hai đầu là 1.200.000 đồng — con số đáng để so trước khi đặt cọc, vì nó không phụ thuộc vào việc giá trong ngày đi theo hướng nào.
Xem nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất hôm nay
Ở chiều ngược lại, người cần bán ra được trả cao nhất 138.500.000 đồng mỗi lượng tại Mi Hồng. Cùng một cái tên vừa bán rẻ nhất vừa mua vào cao nhất, nên phần chênh lệch mà khách phải chịu tại đây hẹp hơn phần còn lại của bảng.
Xem nơi mua vàng SJC giá cao nhất hôm nay
Tại SJC, khoảng cách giữa giá mua và giá bán là 4.000.000 đồng mỗi lượng, và khoảng cách này đi ngang so với hôm qua. Đây là phần người mua chịu ngay khi rời quầy, trước cả khi giá niêm yết nhúc nhích thêm lần nào.
Hiểu chênh lệch mua vào – bán ra của vàng
SJC niêm yết vàng nhẫn bán ra 141.000.000 đồng mỗi lượng. Như vậy vàng miếng đắt hơn vàng nhẫn 500.000 đồng cho cùng một lượng. Với người mua để tích trữ, đó là khoản chênh cần cân nhắc cùng với việc hai loại này được các nơi thu lại theo cách khác nhau.
So sánh vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999
Nếu mua theo chỉ thay vì theo lượng, mức quy đổi từ bảng niêm yết hôm nay được tính riêng cho từng loại.
| Nơi bán | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Mi Hồng | 138.500.000 | 140.300.000 |
| VN Gold | 136.500.000 | 140.500.000 |
| Bảo Tín Minh Châu | 137.100.000 | 141.100.000 |
| Phú Quý | 137.100.000 | 141.100.000 |
| DOJI | 137.500.000 | 141.500.000 |
| PNJ | 137.500.000 | 141.500.000 |
| SJC | 137.500.000 | 141.500.000 |
| Viettin | 137.500.000 | 141.500.000 |
Số liệu trong bài được ghi lại lúc 29/7/2026 15:15 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất
Hai loại vàng cùng tuổi 9999 nhưng khác nhau về hình thức, cách niêm yết và mức giá — đây là những điểm phân biệt.
Ý nghĩa của số karat, bảng quy đổi sang phần trăm vàng nguyên chất, và cách ước tính giá trị phần vàng trong một món trang sức.
Bảng quy đổi lượng – chỉ – phân – gram, và cách đổi giá niêm yết theo lượng sang giá mỗi chỉ.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.