Tất Cả Giá

Giá vàng SJC hôm nay 29/7/2026: đi ngang

SJC giữ giá bán Vàng miếng SJC 1 lượng ở 141.500.000 đồng mỗi lượng, trong khi khoảng cách giữa các nơi niêm yết lên tới 1.800.000 đồng.

Tóm tắt

  • SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở 141.500.000 đồng mỗi lượng, đi ngang so với hôm qua.
  • Chênh lệch mua – bán ở 4.000.000 đồng mỗi lượng và đi ngang.
  • Mi Hồng đang bán rẻ nhất với 139.700.000 đồng, cách nơi bán cao nhất 1.800.000 đồng.

SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở 141.500.000 đồng mỗi lượng cho chiều bán và 137.500.000 đồng cho chiều mua. So với hôm qua, giá bán đi ngang: mốc 141.500.000 đồng của ngày 28/7/2026 được giữ nguyên.

Khoảng cách giữa hai chiều mua và bán tại SJC là 4.000.000 đồng mỗi lượng, và cũng đi ngang. Đây là phần người mua chịu ngay khi vừa đặt vàng vào tủ, nên nó đáng nhìn không kém con số ở cột bán ra.

Hiểu chênh lệch mua vào – bán ra của vàng

Tám nơi, tám mức giá

Hôm nay có 8 nơi công bố giá bán Vàng miếng SJC 1 lượng. Mức thấp nhất trong nhóm này thuộc về Mi Hồng với 139.700.000 đồng mỗi lượng; mức cao nhất là 141.500.000 đồng. Khoảng cách hai đầu là 1.800.000 đồng — nghĩa là cùng một lượng vàng, cùng một buổi sáng, số tiền phải trả có thể lệch nhau bằng đó.

Ở chiều ngược lại, người đem vàng đi bán được trả cao nhất tại Mi Hồng, 137.700.000 đồng mỗi lượng.

Xem nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất hôm nay

Xem nơi mua vàng SJC với giá cao nhất

Vị trí trong vùng quan sát 7 ngày

Trong vùng quan sát 7 ngày, giá bán Vàng miếng SJC 1 lượng nằm giữa hai đầu 139.000.000 đồng và 147.000.000 đồng mỗi lượng. Mức 141.500.000 đồng của hôm nay ở giữa vùng, tức chưa áp sát đầu nào.

Miếng và nhẫn

SJC bán vàng nhẫn ở 141.000.000 đồng mỗi lượng. So với vàng miếng cùng nơi, miếng đắt hơn nhẫn 500.000 đồng. Hai sản phẩm cùng hàm lượng nhưng khác nhau ở khâu gia công và cách thị trường định giá lại chúng khi sang tay.

So sánh vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999

Với người mua lượng nhỏ, đơn vị thường dùng ở quầy là chỉ chứ không phải lượng.

Xem giá 1 chỉ vàng SJC hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Nơi bán Mua vào Bán ra
Mi Hồng 137.700.000 139.700.000
Bảo Tín Minh Châu 137.500.000 141.500.000
DOJI 137.500.000 141.500.000
PNJ 137.500.000 141.500.000
Phú Quý 137.500.000 141.500.000
SJC 137.500.000 141.500.000
VN Gold 137.500.000 141.500.000
Viettin 137.500.000 141.500.000

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 29/7/2026 06:15 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.