Tóm tắt
- SJC bán Vàng miếng SJC 1 lượng ở 141.500.000 đồng mỗi lượng, mua vào 137.500.000 đồng.
- So với hôm qua, giá bán tăng 1.000.000 đồng, tương đương 0,71%.
- Trong 8 nơi đang niêm yết, Mi Hồng bán thấp nhất ở 140.300.000 đồng.
SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 141.500.000 đồng mỗi lượng, tăng 1.000.000 đồng so với hôm qua.
Tóm tắt
SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 141.500.000 đồng mỗi lượng cho chiều bán và 137.500.000 đồng cho chiều mua. So với hôm qua, giá bán tăng 1.000.000 đồng, tương đương 0,71%, một bước đi đáng kể trong ngày.
Chênh lệch giữa hai chiều mua và bán là 4.000.000 đồng mỗi lượng, đi ngang so với hôm qua. Đây là con số người mua vàng hôm nay chịu ngay khi đặt lệnh, trước cả khi giá thị trường nhúc nhích.
Hiểu chênh lệch mua vào – bán ra của vàng
Có 8 nơi đang niêm yết giá bán vàng miếng. Mi Hồng bán thấp nhất ở 140.300.000 đồng mỗi lượng, trong khi mức bán cao nhất là 141.500.000 đồng. Khoảng cách giữa hai đầu là 1.200.000 đồng mỗi lượng — bằng một phần đáng kể của bước đi giá hôm nay, chỉ vì chọn khác cửa hàng.
Xem nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất hôm nay
Ở chiều ngược lại, Mi Hồng trả cao nhất cho người bán vàng ra, với 138.500.000 đồng mỗi lượng.
Xem nơi mua vàng SJC giá cao nhất hôm nay
SJC bán vàng nhẫn ở 141.000.000 đồng mỗi lượng. Như vậy vàng miếng đắt hơn vàng nhẫn 500.000 đồng mỗi lượng. Hai sản phẩm này không cùng một thứ, và khoảng cách giữa chúng thay đổi theo từng ngày.
Vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 khác nhau thế nào
Tính trong 8 ngày gần đây, giá bán vàng miếng dao động giữa 139.000.000 đồng và 147.000.000 đồng mỗi lượng. Mức của hôm nay nằm ở giữa vùng, tức còn cách cả hai đầu một khoảng rõ rệt. Với người quy đổi ra đơn vị nhỏ hơn, mỗi chỉ vàng cũng dịch chuyển theo cùng tỷ lệ.
| Nơi bán | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Mi Hồng | 138.500.000 | 140.300.000 |
| Phú Quý | 137.100.000 | 141.100.000 |
| Bảo Tín Minh Châu | 137.500.000 | 141.500.000 |
| DOJI | 137.500.000 | 141.500.000 |
| PNJ | 137.500.000 | 141.500.000 |
| SJC | 137.500.000 | 141.500.000 |
| VN Gold | 137.500.000 | 141.500.000 |
| Viettin | 137.500.000 | 141.500.000 |
Số liệu trong bài được ghi lại lúc 30/7/2026 06:15 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất
Hai loại vàng cùng tuổi 9999 nhưng khác nhau về hình thức, cách niêm yết và mức giá — đây là những điểm phân biệt.
Ý nghĩa của số karat, bảng quy đổi sang phần trăm vàng nguyên chất, và cách ước tính giá trị phần vàng trong một món trang sức.
Bảng quy đổi lượng – chỉ – phân – gram, và cách đổi giá niêm yết theo lượng sang giá mỗi chỉ.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.