Tóm tắt
- SJC niêm yết Vàng miếng SJC 1 lượng ở 141.700.000 đồng mỗi lượng, tăng nhẹ so với hôm qua.
- So với sáng nay, giá bán giảm 800.000 đồng.
- Giữa 8 nơi niêm yết, khoảng cách giá bán là 2.500.000 đồng mỗi lượng.
SJC bán Vàng miếng SJC 1 lượng ở 141.700.000 đồng mỗi lượng, sau khi giảm 800.000 đồng so với sáng nay.
Tóm tắt
SJC đang bán Vàng miếng SJC 1 lượng ở mức 141.700.000 đồng mỗi lượng và mua vào 137.700.000 đồng. So với sáng nay, thời điểm bảng giá ghi mức 09:15, giá bán giảm 800.000 đồng. Tính theo hôm qua, mức bán hiện tại vẫn tăng nhẹ, tương đương 200.000 đồng, tức 0,14%.
Chênh lệch giữa hai chiều mua và bán tại SJC là 4.000.000 đồng mỗi lượng, đi ngang so với hôm qua. Đây là con số người mua vàng cảm nhận ngay lập tức, vì nó là phần mất đi nếu mua rồi bán lại trong cùng một ngày.
Hiểu chênh lệch mua vào – bán ra của vàng
Hôm nay có 8 nơi niêm yết giá bán vàng miếng. Rẻ nhất là Mi Hồng với 140.000.000 đồng mỗi lượng; nơi cao nhất đưa ra 142.500.000 đồng. Khoảng cách hai đầu là 2.500.000 đồng cho mỗi lượng vàng cùng loại.
Xem nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất hôm nay
Ở chiều ngược lại, người đang cầm vàng và muốn bán ra sẽ quan tâm tới VN Gold, nơi trả 138.500.000 đồng mỗi lượng, cao hơn mức mua vào 137.700.000 đồng của SJC.
Xem nơi mua vàng SJC với giá cao nhất
SJC bán vàng nhẫn ở 141.200.000 đồng mỗi lượng. Như vậy vàng miếng đắt hơn vàng nhẫn 500.000 đồng cho mỗi lượng. Hai sản phẩm này không hoàn toàn thay thế được cho nhau, cả về hình thức lẫn nơi nhận lại.
So sánh vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999
Trong vùng quan sát 8 ngày, giá bán đã đi từ 139.000.000 đồng tới 147.000.000 đồng mỗi lượng. Mức của hôm nay nằm ở giữa vùng. Nói cách khác, con số trên bảng sáng nay không nằm sát biên nào của khoảng đó.
Với người mua lẻ, phần đáng chú ý vẫn là ba con số đứng cạnh nhau: giá bán tại nơi mình định tới, khoảng cách 2.500.000 đồng giữa các nơi niêm yết, và chênh lệch 4.000.000 đồng giữa hai chiều mua bán.
| Nơi bán | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Mi Hồng | 138.000.000 | 140.000.000 |
| Bảo Tín Minh Châu | 137.700.000 | 141.700.000 |
| DOJI | 137.700.000 | 141.700.000 |
| PNJ | 137.700.000 | 141.700.000 |
| Phú Quý | 137.700.000 | 141.700.000 |
| SJC | 137.700.000 | 141.700.000 |
| Viettin | 137.700.000 | 141.700.000 |
| VN Gold | 138.500.000 | 142.500.000 |
Số liệu trong bài được ghi lại lúc 30/7/2026 14:15 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất
Hai loại vàng cùng tuổi 9999 nhưng khác nhau về hình thức, cách niêm yết và mức giá — đây là những điểm phân biệt.
Ý nghĩa của số karat, bảng quy đổi sang phần trăm vàng nguyên chất, và cách ước tính giá trị phần vàng trong một món trang sức.
Bảng quy đổi lượng – chỉ – phân – gram, và cách đổi giá niêm yết theo lượng sang giá mỗi chỉ.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.