Tất Cả Giá

Lãi suất tiết kiệm hôm nay 2/9/2026: ai trả cao nhất

Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hôm nay có Cake by VPBank dẫn đầu bảng, trong khi khoảng cách giữa nơi trả cao nhất và thấp nhất vẫn còn đáng kể.

Tóm tắt

  • Cake by VPBank trả 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, cao hơn mức giữa bảng 6,4%/năm.
  • Khoảng cách giữa ngân hàng trả cao nhất và thấp nhất trong 44 ngân hàng là 4,15%.
  • Gửi trực tuyến hôm nay vẫn trả cao hơn tại quầy.
  • Bảng lãi suất chưa ghi nhận ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày.

Ai đang trả cao nhất kỳ hạn 12 tháng

Cake by VPBank niêm yết 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, mức cao nhất trong 44 ngân hàng đang so sánh hôm nay. Mức này cao hơn mức giữa bảng 6,4%/năm đúng 1,0%, nghĩa là một nửa số ngân hàng còn lại trả thấp hơn khoảng cách đó so với người dẫn đầu.

Xem đầy đủ ngân hàng nào lãi suất cao nhất hôm nay

Gửi trực tuyến hay tại quầy

Tại quầy, mức cao nhất ghi nhận được là 7,1%/năm. Gửi qua kênh trực tuyến hôm nay trả cao hơn tại quầy 0,3%, một khoảng cách đáng để người gửi để ý trước khi ra chi nhánh.

Xem gửi tiết kiệm online chênh tại quầy bao nhiêu

Kỳ hạn dài có trả hơn kỳ hạn ngắn

Ở kỳ hạn 1 tháng, mức cao nhất là 4,8%/năm. Kỳ hạn 6 tháng lên 7,2%/năm, còn kỳ hạn 24 tháng đạt 7,4%/năm, ngang với mức của kỳ hạn 12 tháng đang dẫn đầu bảng hôm nay.

Khoảng cách giữa các ngân hàng

Ngân hàng trả thấp nhất kỳ hạn 12 tháng hôm nay chỉ ở mức 3,25%/năm. So với Cake by VPBank, khoảng cách lên tới 4,15% trong tổng số 44 ngân hàng được so sánh.

Xem gửi 100 triệu lãi bao nhiêu một tháng, một năm

So với vàng và USD

Giá vàng tăng 5,5% trong 26 ngày qua. Tỷ giá USD giảm 0,88% trong 26 ngày qua, một bối cảnh để người gửi tiết kiệm nhìn lãi suất của mình bên cạnh hai kênh còn lại.

Về phần lãi suất, bảng hôm nay chưa ghi nhận ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày, nên Cake by VPBank vẫn giữ vị trí dẫn đầu kỳ hạn 12 tháng.

Bảng lãi suất tại thời điểm đăng

Ngân hàng Online Tại quầy
Cake by VPBank 7,4
SaigonBank 7,2 6,7
UOB 7,1 5,7
Hong Leong Bank 7 7
OceanBank 7 7
PGBank 7 6,7
CBBank 7 6,5
VIB 7 6,5
Sacombank 7 5,9
BVBank 6,9 6,65
Techcombank 6,9 6,6
LPBank 6,9 6,3
OCB 6,8 6,7
MSB 6,8 6,5
Agribank 6,8 5,9
BIDV 6,8 5,9
BaoViet Bank 6,7 5,8
CIMB 6,6 6,6
Nam A Bank 6,6 6,2
SHB 6,5 6,2
Bac A Bank 6,4 7,1
NCB 6,4 6,3
Public Bank 6,4 6,3
MB 6,3 6,2
ABBank 6,25 6,05
Shinhan Bank 6,2 5,9
TPBank 6,2 5,5
DongA Bank 6,1 6
VietBank 6,1 6
VPBank 6 6,6
Vietcombank 5,9 5,9
VietinBank 5,9 5,9
Woori Bank 5,9 5,9
ACB 5,7 5,3
VietABank 5,6 5,3
PVcomBank 5,6 5,1
GPBank 5,55 5,1
KienlongBank 5,5 5,5
HDBank 5,3 5,2
Eximbank 5,3 5
SeABank 5 5,1
Standard Chartered 4,5 4,5
SCB 3,7 3,7
HSBC 3,25 3,25
VRB 6,8
Indovina Bank 6,25

Lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Xem bảng lãi suất mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.