₫ Tất Cả Giá

Lãi suất tiết kiệm hôm nay 2/10/2026

Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hôm nay vẫn do Cake by VPBank dẫn đầu, cách xa mức giữa bảng của 44 ngân hàng.

Tóm tắt

  • Cake by VPBank trả 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, cao hơn mức giữa bảng 0,95%.
  • Khoảng cách giữa nơi trả cao nhất và nơi trả thấp nhất lên tới 4,15% trong 44 ngân hàng.
  • Gửi trực tuyến vẫn hơn tại quầy 0,3%.
  • Bảng lãi suất chưa có ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày.

Ai đang trả cao nhất kỳ hạn 12 tháng

Cake by VPBank tiếp tục trả 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, mức cao nhất trong số các ngân hàng đang niêm yết. Mức giữa bảng — nơi một nửa số ngân hàng trả cao hơn, một nửa trả thấp hơn — đang ở 6,45%/năm, nghĩa là Cake by VPBank vượt mức này 0,95%.

Nhìn rộng ra toàn bảng, khoảng cách giữa nơi trả cao nhất và nơi trả thấp nhất là 4,15%, với mức thấp nhất đang ở 3,25%/năm trong tổng số 44 ngân hàng. Chọn đúng nơi gửi, với cùng một khoản tiền, tạo ra khác biệt không nhỏ.

Gửi trực tuyến hay tại quầy

Lãi suất tại quầy cao nhất hôm nay là 7,1%/năm, trong khi kênh trực tuyến vẫn nhỉnh hơn 0,3%. Với người đã quen thao tác trên ứng dụng ngân hàng, khoảng cách này đáng để so sánh trước khi mở sổ.

Quốc doanh và nhóm ngân hàng còn lại

Trong nhóm ngân hàng quốc doanh, mức cao nhất kỳ hạn 12 tháng là 7,0%/năm. Cake by VPBank ngoài nhóm này trả hơn 0,4%.

Số tiền thực nhận

Với khoản gửi 100.000.000 đồng kỳ hạn 12 tháng, mức lãi cao nhất mang về 7.400.000 đồng, trong khi mức giữa bảng chỉ mang về 6.450.000 đồng — chênh nhau 950.000 đồng.

Bảng lãi suất chưa có ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày.

So với vàng và tỷ giá

Giá vàng giảm 3,0% trong 29 ngày qua. Tỷ giá USD giảm 0,31% trong 29 ngày qua.

Xem ngân hàng nào lãi suất cao nhất hôm nay

Tính thử gửi 100 triệu lãi bao nhiêu một tháng

Bảng lãi suất tại thời điểm đăng

Ngân hàng Online Tại quầy
Cake by VPBank 7,4 —
SaigonBank 7,2 6,7
LPBank 7,2 6,6
Bac A Bank 7,1 7,1
UOB 7,1 5,7
OceanBank 7 7
CBBank 7 6,8
PGBank 7 6,7
VIB 7 6,5
Sacombank 7 5,9
BVBank 6,9 6,65
Techcombank 6,9 6,6
MSB 6,8 6,5
Public Bank 6,8 6,3
Agribank 6,8 5,9
BIDV 6,8 5,9
OCB 6,7 6,7
CIMB 6,6 6,6
Nam A Bank 6,6 6,2
Hong Leong Bank 6,5 6,5
SHB 6,5 6,2
BaoViet Bank 6,5 5,8
NCB 6,4 6,3
MB 6,3 6,2
ABBank 6,25 6,05
VPBank 6,2 6,2
Shinhan Bank 6,2 5,9
TPBank 6,2 5,5
DongA Bank 6,1 6
VietBank 6,1 6
Vietcombank 5,9 5,9
VietinBank 5,9 5,9
Woori Bank 5,9 5,9
ACB 5,7 5,3
PVcomBank 5,6 5,3
VietABank 5,6 5,3
GPBank 5,55 5,1
KienlongBank 5,5 5,5
HDBank 5,3 5,2
Eximbank 5,3 5
SeABank 5 4,8
Standard Chartered 4,5 4,5
SCB 3,7 3,7
HSBC 3,25 3,25
VRB — 6,8
Indovina Bank — 6,55

Lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Xem bảng lãi suất mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.