Tóm tắt
- SHB trả 7,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, cao nhất trong 44 ngân hàng niêm yết.
- Nhóm quốc doanh dừng ở 7,0%/năm, thấp hơn SHB tới 0,8%.
- Bảng lãi suất chưa đổi ít nhất 12 ngày qua.
- Khoảng cách cao nhất – thấp nhất toàn bảng lên tới 4,55%.
Nhóm ngân hàng quốc doanh và nhóm còn lại đang cách nhau bao xa ở kỳ hạn 12 tháng.
Tóm tắt
Ở kỳ hạn 12 tháng, SHB đang niêm yết 7,8%/năm, mức cao nhất trong 44 ngân hàng được theo dõi. Một nửa số ngân hàng trả từ 6,4%/năm trở lên, nửa còn lại thấp hơn con số đó, và SHB vượt mức giữa bảng 1,4%.
Trong nhóm ngân hàng quốc doanh, mức cao nhất cho kỳ hạn 12 tháng là 7,0%/năm. Ngoài nhóm này, SHB trả cao hơn hẳn, chênh 0,8% so với mức tốt nhất của nhóm quốc doanh. Với người gửi tiền, khoảng cách đó không nhỏ: cùng một số tiền, chọn đúng nơi có thể đổi cả khoản lãi nhận về cuối kỳ.
Gửi 100.000.000 đồng theo kỳ hạn 12 tháng, mức cao nhất mang về 7.800.000 đồng tiền lãi, còn mức giữa bảng chỉ là 6.400.000 đồng. Chênh lệch giữa hai kịch bản này là 1.400.000 đồng.
Xem gửi 100 triệu lãi bao nhiêu ở từng ngân hàng
Chưa có ngân hàng nào công bố giá mới cho kỳ hạn 12 tháng. Bảng lãi suất giữ nguyên như vậy ít nhất 12 ngày. Khoảng cách giữa nơi trả cao nhất và nơi trả thấp nhất, 3,25%/năm, vẫn ở mức 4,55% — phần lớn khoảng cách này nằm ở việc chọn ngân hàng nào, không phải thời điểm gửi.
Xem ngân hàng nào lãi suất cao nhất hôm nay
Trong lúc lãi suất tiết kiệm gần như bất động, giá vàng giảm 3,7% trong 10 ngày qua, còn tỷ giá USD giảm 0,08% trong 11 ngày qua. Hai thị trường này dao động mạnh hơn nhiều so với mặt bằng lãi suất huy động, nơi các con số gần như không nhích trong nhiều ngày liền.
Cùng một mức phần trăm nhưng ba cách trả lãi cho ba dòng tiền khác nhau — và một trong ba khiến con số niêm yết không so thẳng được với hai cái còn lại.
Cột KKH trên bảng lãi suất, vì sao con số ở đó thấp hơn hẳn, và nó khác tiền gửi có kỳ hạn ở chỗ nào.
Vì sao cùng một ngân hàng lại niêm yết hai mức lãi suất, khoảng cách thường thấy là bao nhiêu, và cách đọc đúng cột trên bảng.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.