₫ Tất Cả Giá

Lãi suất hôm nay 6/10/2026: kỳ hạn dài lợi hơn?

Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hôm nay 6/10/2026 không đổi, SHB dẫn đầu còn kỳ hạn 24 tháng trả thấp hơn kỳ hạn chuẩn.

Tóm tắt

  • SHB tiếp tục trả cao nhất kỳ hạn 12 tháng với 7,8%/năm, chưa ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày.
  • Kỳ hạn 24 tháng trả thấp hơn 0,4% so với kỳ hạn 12 tháng, ở mức 7,4%/năm.
  • Gửi 100.000.000 đồng kỳ hạn 12 tháng, mức cao nhất và mức giữa bảng chênh nhau 1.250.000 đồng.
  • Giá vàng giảm 2,8% trong khi tỷ giá USD giảm 0,25%, mỗi thị trường tính trong vùng quan sát riêng.

Lãi suất không đổi, kỳ hạn 12 tháng ai cao nhất

Bảng lãi suất tiết kiệm hôm nay 6/10/2026 chưa ghi nhận ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày. Ở kỳ hạn 12 tháng, SHB trả 7,8%/năm, cao nhất trong 44 ngân hàng đang niêm yết. Một nửa số ngân hàng trả cao hơn 6,55%/năm, một nửa trả thấp hơn.

Kỳ hạn ngắn, trung bình và dài hạn

Xét theo từng kỳ hạn, lãi suất cao nhất kỳ hạn 1 tháng là 4,8%/năm, còn kỳ hạn 6 tháng là 7,7%/năm. Kỳ hạn 24 tháng trả thấp hơn 0,4% so với kỳ hạn 12 tháng, chỉ còn 7,4%/năm — người gửi kỳ hạn dài hơn không chắc nhận lãi cao hơn.

Số tiền lãi chênh lệch thực tế

Với 100.000.000 đồng gửi kỳ hạn 12 tháng, mức lãi suất cao nhất mang lại 7.800.000 đồng tiền lãi, trong khi mức giữa bảng chỉ mang lại 6.550.000 đồng — chênh nhau 1.250.000 đồng chỉ vì chọn khác ngân hàng.

Xem gửi 100 triệu lãi bao nhiêu một tháng, một năm

Quốc doanh so với ngoài quốc doanh

Trong nhóm ngân hàng quốc doanh, mức cao nhất kỳ hạn 12 tháng là 7,4%/năm. Ngoài nhóm này, SHB trả hơn 0,4%, đạt 7,8%/năm.

Xem ngân hàng nào lãi suất cao nhất hôm nay

Trong khi đó, vàng và USD

Giá vàng giảm 2,8% trong 27 ngày qua. Tỷ giá USD giảm 0,25% trong 29 ngày qua. Hai thị trường này vận động theo nhịp riêng, không gắn với bảng lãi suất tiết kiệm.

Bảng lãi suất tại thời điểm đăng

Ngân hàng Online Tại quầy
SHB 7,8 6,2
BIDV 7,4 5,9
Cake by VPBank 7,4 —
SaigonBank 7,2 6,7
LPBank 7,2 6,6
Bac A Bank 7,1 7,1
UOB 7,1 5,7
OceanBank 7 7
CBBank 7 6,8
OCB 7 6,7
PGBank 7 6,7
VIB 7 6,5
Sacombank 7 5,9
BVBank 6,9 6,65
Techcombank 6,9 6,6
MSB 6,8 6,5
Public Bank 6,8 6,3
Agribank 6,8 5,9
VietinBank 6,8 5,9
VPBank 6,75 6,3
CIMB 6,6 6,6
Nam A Bank 6,6 6,2
Hong Leong Bank 6,5 6,5
BaoViet Bank 6,5 5,8
MB 6,3 6,2
NCB 6,3 6,2
ABBank 6,25 6,05
Shinhan Bank 6,2 5,9
TPBank 6,2 5,9
DongA Bank 6,1 6
VietBank 6,1 6
Vietcombank 5,9 5,9
Woori Bank 5,9 5,9
ACB 5,7 5,3
PVcomBank 5,6 5,3
VietABank 5,6 5,3
GPBank 5,55 5,1
KienlongBank 5,5 5,9
HDBank 5,3 5,2
Eximbank 5,3 5
SeABank 5,25 5,25
Standard Chartered 4,5 4,5
SCB 3,7 3,7
HSBC 3,25 3,25
VRB — 6,8
Indovina Bank — 6,55

Lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Xem bảng lãi suất mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.