Tất Cả Giá

Lãi suất tiết kiệm hôm nay 13/8/2026

Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hôm nay 13/8/2026 cho thấy nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn trả thấp hơn phần còn lại của thị trường.

Tóm tắt

  • Cake by VPBank đang trả 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, mức cao nhất trong 44 ngân hàng niêm yết.
  • Nhóm quốc doanh trả cao nhất 7,0%/năm, thấp hơn Cake by VPBank một khoảng 0,4%.
  • Khoảng cách giữa nơi trả cao nhất và thấp nhất kỳ hạn 12 tháng lên tới 4,15%.
  • Bảng lãi suất chưa công bố giá mới trong ít nhất 14 ngày.

placeholder

Quốc doanh và phần còn lại của thị trường

Trong nhóm ngân hàng quốc doanh, mức cao nhất cho kỳ hạn 12 tháng hôm nay 13/8/2026 là 7,0%/năm. Ngoài nhóm này, Cake by VPBank trả 7,4%/năm, hơn nhóm quốc doanh một khoảng 0,4%.

Người gửi tiền chọn giữa hai nhóm này đang đối diện một chênh lệch không nhỏ, dù cùng là kỳ hạn 12 tháng và cùng hình thức gửi tiết kiệm thông thường.

Mặt bằng chung

Một nửa số ngân hàng đang niêm yết trả từ 6,4%/năm trở lên cho kỳ hạn 12 tháng, còn nơi thấp nhất chỉ ở mức 3,25%/năm. Khoảng cách giữa hai đầu bảng là 4,15%, tính trên 44 ngân hàng.

Cake by VPBank vẫn là nơi trả cao nhất bảng với 7,4%/năm, cao hơn mức giữa bảng 1,0%.

Xem ngân hàng nào lãi suất cao nhất hôm nay

Chưa có ngân hàng nào đổi lãi suất

Bảng lãi suất chưa công bố giá mới trong ít nhất 14 ngày. Vị trí của nhóm quốc doanh so với phần còn lại của thị trường vì vậy vẫn giữ nguyên như những ngày trước.

Nhìn sang vàng và USD

Trong khi đó, giá vàng giảm khoảng 1,4% trong 21 ngày qua, còn tỷ giá USD giảm khoảng 0,88% trong 20 ngày qua. Lãi suất tiết kiệm vẫn là con số ổn định nhất trong ba thị trường này.

Xem gửi 100 triệu lãi bao nhiêu một tháng, một năm

Bảng lãi suất tại thời điểm đăng

Ngân hàng Online Tại quầy
Cake by VPBank 7,4
SaigonBank 7,2 6,7
Hong Leong Bank 7 7
OceanBank 7 7
PGBank 7 6,7
CBBank 7 6,5
VIB 7 6,5
Sacombank 7 5,9
BVBank 6,9 6,65
Techcombank 6,9 6,6
LPBank 6,9 6,3
OCB 6,8 6,7
MSB 6,8 6,3
Agribank 6,8 5,9
BIDV 6,8 5,9
BaoViet Bank 6,7 5,8
UOB 6,7 5,7
CIMB 6,6 6,6
Nam A Bank 6,6 6,2
SHB 6,5 6,2
Bac A Bank 6,4 6,9
NCB 6,4 6,3
Public Bank 6,4 6,3
MB 6,3 6,2
ABBank 6,25 6,05
Shinhan Bank 6,2 5,9
TPBank 6,2 5,5
DongA Bank 6,1 6
VietBank 6,1 6
VPBank 6 5,8
Vietcombank 5,9 5,9
VietinBank 5,9 5,9
Woori Bank 5,9 5,9
ACB 5,7 5,3
VietABank 5,6 5,3
PVcomBank 5,6 5,1
GPBank 5,55 5,1
KienlongBank 5,5 5,5
HDBank 5,3 5,2
Eximbank 5,3 5
SeABank 5 5,1
Standard Chartered 4,5 4,5
SCB 3,7 3,7
HSBC 3,25 3,25
VRB 6,8
Indovina Bank 6,25

Lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Xem bảng lãi suất mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.