Tất Cả Giá

Lãi suất hôm nay 16/9/2026: quốc doanh và tư nhân

Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hôm nay cho thấy khoảng cách giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng còn lại vẫn hiện rõ trên bảng niêm yết.

Tóm tắt

  • Cake by VPBank đang trả 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, mức cao nhất trong 44 ngân hàng.
  • Nhóm quốc doanh trả cao nhất là 7,0%/năm, thấp hơn Cake by VPBank một khoảng 0,4%.
  • Gửi trực tuyến vẫn nhỉnh hơn tại quầy 0,3%, trong khi tại quầy cao nhất là 7,1%/năm.
  • Chưa có ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày.

Ai đang trả cao nhất kỳ hạn 12 tháng

Cake by VPBank tiếp tục là nơi trả cao nhất cho kỳ hạn 12 tháng, ở mức 7,4%/năm. Một nửa số ngân hàng đang niêm yết trả từ 6,4%/năm trở lên, còn mức thấp nhất bảng là 3,25%/năm. Khoảng cách giữa nơi cao nhất và thấp nhất là 4,15%, tính trên 44 ngân hàng.

Quốc doanh và phần còn lại của bảng

Trong nhóm ngân hàng quốc doanh, mức cao nhất cho kỳ hạn 12 tháng là 7,0%/năm. Con số này thấp hơn Cake by VPBank, ngân hàng đang trả cao nhất bảng, một khoảng 0,4%. Khoảng cách này là điều người gửi tiền dễ bỏ qua nếu chỉ nhìn vào tên ngân hàng quen thuộc mà không so hết bảng.

Gửi trực tuyến vẫn nhỉnh hơn tại quầy

Mức cao nhất tại quầy cho kỳ hạn 12 tháng là 7,1%/năm. So với các mức gửi trực tuyến, chênh lệch là 0,3% — một khoản nhỏ nhưng cộng dồn theo số tiền gửi và thời gian sẽ không còn nhỏ.

Xem gửi tiết kiệm online chênh tại quầy bao nhiêu

Bảng lãi suất chưa có gì thay đổi

Chưa có ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày. Mặt bằng lãi suất kỳ hạn 12 tháng vì vậy vẫn giữ nguyên cấu trúc như những gì vừa nêu ở trên.

Đặt cạnh vàng và tỷ giá

Giá vàng tăng 0,9% trong 29 ngày qua. Tỷ giá USD giảm 0,77% trong 29 ngày qua. Trong khi đó lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng vẫn đứng ở các mức nêu trên.

Xem ngân hàng nào lãi suất cao nhất hôm nay

Bảng lãi suất tại thời điểm đăng

Ngân hàng Online Tại quầy
Cake by VPBank 7,4
SaigonBank 7,2 6,7
LPBank 7,2 6,6
Bac A Bank 7,1 7,1
UOB 7,1 5,7
OceanBank 7 7
CBBank 7 6,9
PGBank 7 6,7
VIB 7 6,5
Sacombank 7 5,9
BVBank 6,9 6,65
Techcombank 6,9 6,6
MSB 6,8 6,5
Agribank 6,8 5,9
BIDV 6,8 5,9
OCB 6,7 6,7
CIMB 6,6 6,6
Nam A Bank 6,6 6,2
Hong Leong Bank 6,5 6,5
SHB 6,5 6,2
BaoViet Bank 6,5 5,8
NCB 6,4 6,3
Public Bank 6,4 6,3
MB 6,3 6,2
ABBank 6,25 6,05
VPBank 6,2 6,2
Shinhan Bank 6,2 5,9
TPBank 6,2 5,5
DongA Bank 6,1 6
VietBank 6,1 6
Vietcombank 5,9 5,9
VietinBank 5,9 5,9
Woori Bank 5,9 5,9
ACB 5,7 5,3
PVcomBank 5,6 5,3
VietABank 5,6 5,3
GPBank 5,55 5,1
KienlongBank 5,5 5,5
HDBank 5,3 5,2
Eximbank 5,3 5
SeABank 5 4,8
Standard Chartered 4,5 4,5
SCB 3,7 3,7
HSBC 3,25 3,25
VRB 6,8
Indovina Bank 6,55

Lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Xem bảng lãi suất mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.