Tất Cả Giá

Lãi suất tiết kiệm 20/8/2026: online vượt quầy

Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hôm nay vẫn nghiêng về phía gửi trực tuyến, với mức chênh rõ giữa biểu tại quầy và biểu online.

Tóm tắt

  • Cake by VPBank đang trả 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, cao nhất trong 44 ngân hàng niêm yết.
  • Lãi suất tại quầy cao nhất chỉ đạt 7,0%/năm, thấp hơn biểu online một khoảng 0,4%.
  • Bảng lãi suất chưa ghi nhận ngân hàng nào đổi mức trong ít nhất 14 ngày qua.
  • Nhóm quốc doanh trả 7,0%/năm, còn Cake by VPBank bên ngoài nhóm này trả hơn 0,4%.

Kỳ hạn 12 tháng vẫn là nơi dễ thấy sự khác biệt giữa các ngân hàng nhất. Cake by VPBank đang trả 7,4%/năm, mức cao nhất trong số 44 ngân hàng đang niêm yết kỳ hạn này. Một nửa số ngân hàng còn lại trả từ 6,4%/năm trở xuống, còn nơi thấp nhất chỉ còn 3,25%/năm.

Gửi online vẫn lợi hơn ra quầy

Nếu chỉ so những gì niêm yết tại quầy, mức cao nhất người gửi có thể chốt cho kỳ hạn 12 tháng là 7,0%/năm. Mở sổ qua ứng dụng thay vì tới chi nhánh giúp mức lãi nhận về cao hơn một khoảng 0,4%. Khoảng cách này không lớn nhưng đều đặn xuất hiện ở phần lớn ngân hàng có cả hai kênh, và nó là lý do khiến Cake by VPBank — một ngân hàng số — đứng ở vị trí cao nhất bảng.

Xem chi tiết chênh lệch lãi suất giữa gửi online và tại quầy

Bảng lãi suất chưa có ngân hàng nào đổi mức

Tính đến hôm nay, chưa có ngân hàng nào công bố mức lãi suất mới cho kỳ hạn 12 tháng trong ít nhất 14 ngày qua.

Quốc doanh và phần còn lại

Trong nhóm ngân hàng quốc doanh, mức cao nhất cho kỳ hạn 12 tháng là 7,0%/năm. Ngoài nhóm này, Cake by VPBank trả hơn một khoảng 0,4%, tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu toàn bảng.

Trong khi lãi suất tiết kiệm gần như đứng yên, giá vàng và tỷ giá USD lại có mức thay đổi 2,5% và 0,5% trong 28 và 26 ngày qua theo hướng giảm và giảm. Ba thị trường này vận hành theo những logic khác nhau, và biến động ở nơi này không kéo theo biến động ở nơi kia.

Xem đầy đủ ngân hàng nào lãi suất cao nhất hôm nay

Bảng lãi suất tại thời điểm đăng

Ngân hàng Online Tại quầy
Cake by VPBank 7,4
SaigonBank 7,2 6,7
UOB 7,1 5,7
Hong Leong Bank 7 7
OceanBank 7 7
PGBank 7 6,7
CBBank 7 6,5
VIB 7 6,5
Sacombank 7 5,9
BVBank 6,9 6,65
Techcombank 6,9 6,6
LPBank 6,9 6,3
OCB 6,8 6,7
MSB 6,8 6,3
Agribank 6,8 5,9
BIDV 6,8 5,9
BaoViet Bank 6,7 5,8
CIMB 6,6 6,6
Nam A Bank 6,6 6,2
SHB 6,5 6,2
Bac A Bank 6,4 6,9
NCB 6,4 6,3
Public Bank 6,4 6,3
MB 6,3 6,2
ABBank 6,25 6,05
Shinhan Bank 6,2 5,9
TPBank 6,2 5,5
DongA Bank 6,1 6
VietBank 6,1 6
VPBank 6 5,8
Vietcombank 5,9 5,9
VietinBank 5,9 5,9
Woori Bank 5,9 5,9
ACB 5,7 5,3
VietABank 5,6 5,3
PVcomBank 5,6 5,1
GPBank 5,55 5,1
KienlongBank 5,5 5,5
HDBank 5,3 5,2
Eximbank 5,3 5
SeABank 5 5,1
Standard Chartered 4,5 4,5
SCB 3,7 3,7
HSBC 3,25 3,25
VRB 6,8
Indovina Bank 6,25

Lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Xem bảng lãi suất mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.