Tóm tắt
- SHB trả 7,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, cao hơn mức giữa bảng 1,25%.
- Bảng lãi suất chưa có ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày.
- Giá vàng giảm 2,9% trong 29 ngày qua.
- Tỷ giá USD giảm 0,58% trong 29 ngày qua.
Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hôm nay vẫn do SHB dẫn đầu, trong khi vàng và tỷ giá USD cùng giảm trong những ngày gần đây.
Tóm tắt
Gửi kỳ hạn 12 tháng, SHB niêm yết 7,8%/năm, mức cao nhất trong 44 ngân hàng đang theo dõi. Mức giữa bảng là 6,55%/năm, nghĩa là SHB trả cao hơn mức này 1,25%. Ở chiều ngược lại, nơi thấp nhất chỉ trả 3,25%/năm, kéo khoảng cách toàn bảng lên 4,55%.
Xem đầy đủ danh sách ngân hàng lãi suất cao nhất
Chưa có ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày. Người gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hôm nay vẫn thấy đúng những con số đã quen thuộc trên bảng niêm yết của SHB cũng như phần còn lại của thị trường.
Trong lúc lãi suất tiết kiệm đứng yên, hai thị trường khác lại có diễn biến riêng. Giá vàng giảm 2,9% trong 29 ngày qua. Tỷ giá USD cũng giảm 0,58% trong 29 ngày qua. Mỗi thị trường đi theo nhịp riêng, và mức lãi suất 7,8%/năm của SHB không gắn liền với hai diễn biến này.
Nếu so sánh kênh gửi, lãi suất tại quầy cao nhất đang ở mức 7,0%/năm, còn gửi trực tuyến nhỉnh hơn 0,8%. Khoảng cách này giữa hai kênh gửi là điều người gửi tiền có thể cân nhắc trước khi ra quầy.
Xem lãi suất gửi online chênh lệch với tại quầy bao nhiêu
Với khoản gửi 100.000.000 đồng kỳ hạn 12 tháng, mức cao nhất mang lại 7.800.000 đồng tiền lãi, trong khi mức giữa bảng chỉ cho 6.550.000 đồng. Chênh lệch giữa hai lựa chọn này là 1.250.000 đồng, một khoảng không nhỏ với cùng một số tiền gốc.
| Ngân hàng | Online | Tại quầy |
|---|---|---|
| SHB | 7,8 | 6,2 |
| BIDV | 7,4 | 5,4 |
| SaigonBank | 7,2 | 6,7 |
| LPBank | 7,2 | 6,1 |
| Bac A Bank | 7,1 | 6,6 |
| UOB | 7,1 | 5,7 |
| OceanBank | 7 | 7 |
| CBBank | 7 | 6,8 |
| PGBank | 7 | 6,7 |
| VIB | 7 | 6,5 |
| OCB | 7 | 6,2 |
| Sacombank | 7 | 5,4 |
| BVBank | 6,9 | 6,65 |
| Techcombank | 6,9 | 6,6 |
| Cake by VPBank | 6,9 | — |
| Public Bank | 6,8 | 6,3 |
| MSB | 6,8 | 6 |
| Agribank | 6,8 | 5,4 |
| VietinBank | 6,8 | 5,4 |
| VPBank | 6,75 | 6,9 |
| CIMB | 6,6 | 6,6 |
| Nam A Bank | 6,6 | 5,7 |
| Hong Leong Bank | 6,5 | 6,5 |
| BaoViet Bank | 6,5 | 5,3 |
| MB | 6,3 | 6,2 |
| NCB | 6,3 | 5,7 |
| ABBank | 6,25 | 6,05 |
| Shinhan Bank | 6,2 | 5,9 |
| TPBank | 6,2 | 5,4 |
| DongA Bank | 6,1 | 6 |
| VietBank | 6,1 | 5,5 |
| Woori Bank | 5,9 | 5,9 |
| Vietcombank | 5,9 | 5,4 |
| PVcomBank | 5,6 | 5,3 |
| VietABank | 5,6 | 5,3 |
| Eximbank | 5,6 | 5 |
| GPBank | 5,55 | 5,1 |
| KienlongBank | 5,5 | 5 |
| HDBank | 5,3 | 5,2 |
| SeABank | 5,25 | 4,3 |
| ACB | 5,2 | 4,8 |
| Standard Chartered | 4,5 | 4,5 |
| SCB | 3,7 | 3,7 |
| HSBC | 3,25 | 3,25 |
| VRB | — | 6,8 |
| Indovina Bank | — | 6,55 |
Lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Xem bảng lãi suất mới nhất
Cùng một mức phần trăm nhưng ba cách trả lãi cho ba dòng tiền khác nhau — và một trong ba khiến con số niêm yết không so thẳng được với hai cái còn lại.
Cột KKH trên bảng lãi suất, vì sao con số ở đó thấp hơn hẳn, và nó khác tiền gửi có kỳ hạn ở chỗ nào.
Vì sao cùng một ngân hàng lại niêm yết hai mức lãi suất, khoảng cách thường thấy là bao nhiêu, và cách đọc đúng cột trên bảng.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.