Tóm tắt
- SHB trả 7,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, cao hơn mức giữa bảng 1,25%.
- Khoảng cách giữa nơi cao nhất và thấp nhất kỳ hạn 12 tháng là 4,55%.
- Gửi trực tuyến vẫn nhỉnh hơn tại quầy 0,8%.
- Chưa có ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày.
Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hôm nay vẫn do SHB dẫn đầu với 7,8%/năm, cách xa mức giữa bảng.
Tóm tắt
SHB đang trả 7,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, mức cao nhất trong 44 ngân hàng đang niêm yết. Mức này cao hơn mức giữa bảng 1,25%, trong khi một nửa số ngân hàng còn lại trả từ 6,55%/năm trở xuống.
Khoảng cách giữa nơi trả cao nhất và nơi trả thấp nhất lên tới 4,55%, với mức thấp nhất chỉ còn 3,25%/năm. Chưa có ngân hàng nào công bố mức mới trong ít nhất 14 ngày.
Xem ngân hàng nào lãi suất cao nhất hôm nay
Lãi suất tại quầy cao nhất hôm nay là 7,0%/năm, thấp hơn mức gửi trực tuyến 0,8%.
Xem gửi online và tại quầy chênh nhau thế nào
Kỳ hạn 24 tháng đang trả thấp hơn 0,6% so với kỳ hạn 12 tháng. Ở giữa, kỳ hạn 6 tháng trả 7,7%/năm, còn kỳ hạn 1 tháng chỉ ở mức 4,8%/năm.
Với khoản gửi 100.000.000 đồng kỳ hạn 12 tháng, chọn nơi trả cao nhất mang về 7.800.000 đồng tiền lãi, trong khi mức giữa bảng chỉ 6.550.000 đồng — chênh nhau 1.250.000 đồng.
Xem gửi 100 triệu lãi bao nhiêu một tháng, một năm
Giá vàng giảm 1,9% trong 28 ngày qua. Tỷ giá USD giảm 0,58% trong 27 ngày qua.
| Ngân hàng | Online | Tại quầy |
|---|---|---|
| SHB | 7,8 | 6,2 |
| BIDV | 7,4 | 5,4 |
| SaigonBank | 7,2 | 6,7 |
| LPBank | 7,2 | 6,1 |
| Bac A Bank | 7,1 | 6,6 |
| UOB | 7,1 | 5,7 |
| OceanBank | 7 | 7 |
| CBBank | 7 | 6,8 |
| PGBank | 7 | 6,7 |
| VIB | 7 | 6,5 |
| OCB | 7 | 6,2 |
| Sacombank | 7 | 5,4 |
| BVBank | 6,9 | 6,65 |
| Techcombank | 6,9 | 6,6 |
| Cake by VPBank | 6,9 | — |
| Public Bank | 6,8 | 6,3 |
| MSB | 6,8 | 6 |
| Agribank | 6,8 | 5,4 |
| VietinBank | 6,8 | 5,4 |
| VPBank | 6,75 | 6,9 |
| CIMB | 6,6 | 6,6 |
| Nam A Bank | 6,6 | 5,7 |
| Hong Leong Bank | 6,5 | 6,5 |
| BaoViet Bank | 6,5 | 5,3 |
| MB | 6,3 | 6,2 |
| NCB | 6,3 | 5,7 |
| ABBank | 6,25 | 6,05 |
| Shinhan Bank | 6,2 | 5,9 |
| TPBank | 6,2 | 5,4 |
| DongA Bank | 6,1 | 6 |
| VietBank | 6,1 | 5,5 |
| Woori Bank | 5,9 | 5,9 |
| Vietcombank | 5,9 | 5,4 |
| PVcomBank | 5,6 | 5,3 |
| VietABank | 5,6 | 5,3 |
| Eximbank | 5,6 | 5 |
| GPBank | 5,55 | 5,1 |
| KienlongBank | 5,5 | 5 |
| HDBank | 5,3 | 5,2 |
| SeABank | 5,25 | 4,3 |
| ACB | 5,2 | 4,8 |
| Standard Chartered | 4,5 | 4,5 |
| SCB | 3,7 | 3,7 |
| HSBC | 3,25 | 3,25 |
| VRB | — | 6,8 |
| Indovina Bank | — | 6,55 |
Lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Xem bảng lãi suất mới nhất
Cùng một mức phần trăm nhưng ba cách trả lãi cho ba dòng tiền khác nhau — và một trong ba khiến con số niêm yết không so thẳng được với hai cái còn lại.
Cột KKH trên bảng lãi suất, vì sao con số ở đó thấp hơn hẳn, và nó khác tiền gửi có kỳ hạn ở chỗ nào.
Vì sao cùng một ngân hàng lại niêm yết hai mức lãi suất, khoảng cách thường thấy là bao nhiêu, và cách đọc đúng cột trên bảng.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.