₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 6/10/2026: giá mua đi ngang

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay đi ngang so với đầu ngày, trong khi một loạt ngoại tệ khác vẫn đổi giá và khoảng cách giữa các ngân hàng vẫn đáng chú ý.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, giữ ở 25.810 đồng, bán ra 26.190 đồng.
  • AUD là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, tăng 48 đồng, trong khi 10 ngoại tệ mạnh khác cũng đã đổi giá.
  • 31 trong số 37 ngân hàng đã đổi giá USD kể từ lần niêm yết trước.
  • Khoảng cách giữa VRB và NCB ở chiều mua vào là 495 đồng.

USD tại Vietcombank giữ nguyên

Vietcombank mua USD ở 25.810 đồng và bán ra 26.190 đồng hôm nay, đi ngang so với đầu ngày. Chênh lệch mua – bán tại đây đang là 380 đồng.

Nhìn trong 30 ngày qua, giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.710 – 25.875 đồng. Mức hôm nay ở giữa vùng của khoảng đó.

Ngoại tệ khác vẫn có biến động

Dù USD đứng yên, thị trường ngoại tệ không phẳng lặng hoàn toàn. AUD là đồng tiền đổi giá nhiều nhất hôm nay, tăng 48 đồng mỗi đơn vị. Tính chung, 10 ngoại tệ mạnh đã có giá mới trong ngày.

Ở phía ngân hàng, 31 trong tổng số 37 ngân hàng đang niêm yết đã đổi giá USD kể từ lần niêm yết trước, cho thấy bảng giá vẫn được điều chỉnh liên tục ngay cả khi mốc Vietcombank chưa đổi.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

VRB đang mua USD ở mức cao nhất, 26.195 đồng, trong khi NCB mua thấp hơn hẳn, chỉ 25.700 đồng. Khoảng cách giữa hai đầu này là 495 đồng, một mức đáng để so sánh trước khi chọn nơi bán ra.

Ở chiều bán ra, HSBC đang chào mức rẻ nhất thị trường, 26.154 đồng, phù hợp với người cần mua USD tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
KienlongBank 25.845 26.165
HSBC 25.843 26.154
VIB 25.840 26.190
OCB 25.837 26.200
PGBank 25.835 26.195
VietABank 25.835 26.235
Techcombank 25.824 26.190
ACB 25.820 26.180
Agribank 25.820 26.200
BaoViet Bank 25.820 26.180
Eximbank 25.820 26.180
GPBank 25.820 26.180
HDBank 25.820 26.180
Indovina Bank 25.820 26.170
Sacombank 25.820 26.180
SaigonBank 25.820 26.280
VietBank 25.820 26.190
LPBank 25.815 26.190
VietinBank 25.815 26.195
BIDV 25.810 26.190
CBBank 25.810 26.190
Hong Leong Bank 25.810 26.190
MSB 25.810 26.187
Nam A Bank 25.810 26.170
Public Bank 25.810 26.190
SeABank 25.810 26.190
TPBank 25.810 26.190
Vietcombank 25.810 26.190
MB 25.802 26.192
ABBank 25.790 26.190
PVcomBank 25.780 26.180
UOB 25.770 26.210
OceanBank 25.767 26.911
NCB 25.700 26.220

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 6/10/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.