₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 4/11/2026: giá mua giảm

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay giảm nhẹ, trong khi một loạt ngân hàng khác đã đổi giá và một số ngoại tệ mạnh cũng biến động.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank giảm 10 đồng so với hôm qua, còn giá bán ở mức 25.930 đồng.
  • Mức mua hôm nay nằm ở vùng thấp nhất trong khoảng dao động 25.550 – 25.810 đồng suốt 30 ngày.
  • 24 ngân hàng đã đổi giá USD, khoảng cách giữa nơi mua cao nhất và thấp nhất lên tới 665 đồng.
  • EUR là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, tăng 75 đồng.

Tại Vietcombank — ngân hàng được lấy làm mốc của thị trường — giá mua USD hôm nay giảm 10 đồng so với hôm qua, còn giá bán niêm yết ở mức 25.930 đồng. Chênh lệch mua – bán hiện ở mức 380 đồng.

So với vùng dao động 25.550 – 25.810 đồng suốt 30 ngày qua, mức mua hôm nay rơi vào vùng thấp nhất, cụ thể là gần vùng thấp.

Dù Vietcombank chỉ nhẹ, thị trường chung không đứng yên. 24 trong tổng số 37 ngân hàng đang niêm yết USD đã đổi giá trong ngày. VRB đang mua vào cao nhất với 26.195 đồng, trong khi NCB chỉ trả 25.530 đồng, tạo ra khoảng cách 665 đồng giữa hai đầu thị trường.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Ở chiều bán ra, OCB đang chào mức rẻ nhất với 25.900 đồng cho mỗi đô la Mỹ.

Ngoài USD, 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá hôm nay. Đáng chú ý nhất là EUR, tăng 75 đồng mỗi đơn vị so với hôm qua.

Xem 1 euro quy đổi ra bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
PVcomBank 25.780 26.180
OceanBank 25.767 26.911
PGBank 25.665 26.025
MB 25.660 26.040
VPBank 25.653 26.026
KienlongBank 25.645 25.965
BaoViet Bank 25.600 25.960
VIB 25.600 25.950
HSBC 25.599 25.908
HDBank 25.590 25.950
SaigonBank 25.590 26.050
VietABank 25.585 25.985
ABBank 25.580 25.960
Agribank 25.580 25.960
CBBank 25.580 25.960
Nam A Bank 25.580 25.968
Public Bank 25.580 25.960
TPBank 25.580 25.960
VietBank 25.580 25.950
BIDV 25.575 25.955
LPBank 25.575 25.930
OCB 25.575 25.900
Indovina Bank 25.570 25.920
ACB 25.560 25.920
Eximbank 25.560 25.920
VietinBank 25.555 25.935
Techcombank 25.553 25.918
Sacombank 25.550 25.920
SeABank 25.550 25.930
Vietcombank 25.550 25.930
MSB 25.549 25.923
Hong Leong Bank 25.545 25.925
UOB 25.540 26.010
NCB 25.530 26.080

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 4/11/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.