Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 8/9/2026: giá mua giảm

USD tại Vietcombank sáng 8/9/2026 ghi nhận giá mua giảm, trong khi thị trường vẫn còn nhiều điểm đáng chú ý giữa các ngân hàng.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank giảm so với đầu ngày, mức thay đổi thuộc loại mạnh.
  • So với sáng nay, giá mua tiếp tục giảm thêm 60 đồng.
  • GBP là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, với hướng đi giảm.
  • Khoảng cách giữa BVBank và NCB hôm nay là 463 đồng.

Sáng 8/9/2026, Vietcombank niêm yết giá mua USD ở mức 25.770 đồng và bán ra 26.150 đồng. Giá mua giảm 60 đồng so với đầu ngày, tương đương 0,23%, mức thay đổi được xem là mạnh.

Trong ngày, so với sáng lúc 06:20, giá mua tại Vietcombank giảm thêm 60 đồng. Đây là diễn biến gần nhất được ghi nhận từ ngân hàng chuẩn của thị trường.

Xét trong 30 ngày qua, giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.770 – 26.030 đồng. Mức hôm nay nằm ở vùng gần vùng thấp, và đây cũng là mức thấp nhất của cả giai đoạn.

Không phải mọi ngoại tệ đều đứng yên theo USD. GBP là đồng tiền biến động nhiều nhất hôm nay, với hướng đi giảm và mức thay đổi 40 đồng mỗi đơn vị. Trong số các ngoại tệ mạnh, có 10 đồng đã đổi giá.

Giữa các ngân hàng, BVBank đang mua USD ở mức 26.133 đồng, cao nhất thị trường. Ở đầu kia, NCB chỉ mua vào 25.670 đồng, kéo khoảng cách giữa hai nơi lên tới 463 đồng.

Ở chiều bán ra, KienlongBank đang chào giá 26.130 đồng, mức rẻ nhất trong số 35 ngân hàng đang niêm yết USD hôm nay. Tính từ lần ghi nhận trước, đã có 33 ngân hàng điều chỉnh lại giá.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
HSBC 25.865 26.176
BaoViet Bank 25.850 26.210
VietBank 25.837 26.207
Agribank 25.830 26.210
CBBank 25.830 26.210
HDBank 25.830 26.200
LPBank 25.830 26.180
Nam A Bank 25.830 26.220
SaigonBank 25.830 26.300
VIB 25.830 26.175
UOB 25.820 26.260
KienlongBank 25.810 26.130
PVcomBank 25.810 26.180
OCB 25.802 26.210
Eximbank 25.790 26.150
Indovina Bank 25.790 26.150
MSB 25.790 26.158
PGBank 25.790 26.150
SeABank 25.790 26.170
VietABank 25.790 26.190
Techcombank 25.788 26.156
BIDV 25.785 26.165
ACB 25.780 26.140
Hong Leong Bank 25.780 26.160
MB 25.780 26.163
Sacombank 25.780 26.150
VietinBank 25.777 26.157
ABBank 25.770 26.150
Public Bank 25.770 26.150
TPBank 25.770 26.155
VRB 25.770 26.150
Vietcombank 25.770 26.150
NCB 25.670 26.190

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 8/9/2026 11:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.