—GBP niêm yết cho mỗi 1 đơn vị, nên con số trên bảng tỷ giá dùng được ngay.
—Bảng Anh là ngoại tệ có giá trị quy đổi cao nhất trong nhóm được niêm yết rộng, nên chênh lệch mỗi đơn vị cũng lớn hơn.
—Bán và mua là hai mức khác nhau; trang này đưa cả hai.
Hai thẻ ở đầu trang trả lời cả hai chiều: bán 1 bảng Anh nhận về bao nhiêu đồng, và mua 1 bảng phải trả bao nhiêu. Bảng ngay dưới nhân sẵn cho 10, 50, 100 và 500 bảng.
Vì sao chênh lệch mỗi bảng nhìn lớn hơn các ngoại tệ khác
Một bảng Anh quy đổi ra nhiều đồng hơn hẳn một đô la hay một euro, nên cùng một tỷ lệ chênh lệch mua – bán sẽ thành con số tuyệt đối lớn hơn trên mỗi đơn vị. Cách so sánh công bằng là nhân ra tổng số tiền của khoản định đổi, thay vì nhìn khoảng cách trên một đơn vị.
Số tiền = Số bảng × Tỷ giá (đồng cho mỗi GBP)Bảng ở trên nhân sẵn cho 1, 10, 50, 100 và 500 bảng.
Bảng xếp hạng trên trang này được tính tự động từ số liệu do các ngân hàng và doanh nghiệp vàng công bố công khai, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính. Mức áp dụng thực tế, điều kiện kèm theo và số tiền tối thiểu do từng nơi công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ trước khi giao dịch.