Tóm tắt
- EUR niêm yết cho mỗi 1 đơn vị, nên con số trên bảng tỷ giá dùng được ngay.
- Euro thường có khoảng cách mua – bán rộng hơn USD, nên hai chiều lệch nhau nhiều hơn.
- Bán và mua là hai mức khác nhau; trang này đưa cả hai.
Số tiền nhận được khi bán và số tiền phải trả khi mua euro, theo mức tốt nhất đang niêm yết.
Cập nhật 2 giờ trước
↗ Bán 1 EUR nhận được
30.320₫
SCB · chuyển khoản
Tỷ giá 30.320 ₫ cho mỗi EUR
↘ Mua 1 EUR phải trả
30.334₫
BaoViet Bank · chuyển khoản
Tỷ giá 30.334 ₫ cho mỗi EUR
| Số EUR | Bán được | Mua phải trả |
|---|---|---|
| 1 EUR | 30.320 | 30.334 |
| 10 EUR | 303.200 | 303.340 |
| 50 EUR | 1.516.000 | 1.516.700 |
| 100 EUR | 3.032.000 | 3.033.400 |
| 500 EUR | 15.160.000 | 15.167.000 |
Tính theo mức tốt nhất trong 33 ngân hàng đang niêm yết EUR. Muốn quy đổi một số tiền khác, hãy dùng công cụ quy đổi.
Quy đổi số euro khácKhông xếp hạng 5 ngân hàng chưa có số liệu mới.
Tóm tắt
Hai thẻ ở đầu trang trả lời cả hai chiều: bán 1 euro nhận về bao nhiêu đồng, và mua 1 euro phải trả bao nhiêu. Bảng ngay dưới nhân sẵn cho 10, 50, 100 và 500 euro.
Với euro, chênh lệch giữa giá mua và giá bán của cùng một ngân hàng thường rộng hơn so với đô la Mỹ. Điều đó không đổi cách tính, nhưng đáng nhìn trước khi đổi: cùng một khoản, mua rồi bán lại ngay sẽ mất phần chênh đó, và phần chênh này thay đổi theo từng ngân hàng.
Số tiền = Số euro × Tỷ giá (đồng cho mỗi EUR)
Quy đổi số euro bất kỳ theo tỷ giá từng ngân hàng
Đọc thêm: ba cột tỷ giá tiền mặt, chuyển khoản và bán ra
Xem 1 bảng Anh bằng bao nhiêu tiền Việt
Xem 100 USD bằng bao nhiêu tiền Việt
Số tiền nhận được khi bán 1 euro nằm ở thẻ đầu trang, tính theo ngân hàng đang trả giá mua cao nhất cho EUR; thẻ bên cạnh là số tiền phải trả nếu mua.
Dòng 500 EUR trong bảng quy đổi có sẵn cả hai chiều, nhân theo đúng tỷ giá dùng cho hai thẻ ở trên.
Mỗi ngân hàng công bố riêng cho từng hình thức và khoảng cách giữa chúng không giống nhau. Bảng ở đầu trang ghi rõ con số đang thuộc hình thức nào, còn bảng tỷ giá đầy đủ hiển thị cả bốn cột cho từng ngân hàng.
Bảng xếp hạng trên trang này được tính tự động từ số liệu do các ngân hàng và doanh nghiệp vàng công bố công khai, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính. Mức áp dụng thực tế, điều kiện kèm theo và số tiền tối thiểu do từng nơi công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ trước khi giao dịch.