Tóm tắt
- Nhân dân tệ (CNY) trên bảng tỷ giá niêm yết cho mỗi 1 đơn vị, khác với JPY và KRW.
- Tệ, nhân dân tệ và CNY là cùng một loại tiền — “tệ” là cách gọi tắt quen dùng.
- Bán và mua là hai mức khác nhau; trang này đưa cả hai.
Số tiền nhận được khi bán và số tiền phải trả khi mua nhân dân tệ, theo mức tốt nhất đang niêm yết.
Cập nhật 1 giờ trước
↗ Bán 1 CNY nhận được
3.867₫
VPBank · chuyển khoản
Tỷ giá 3.867 ₫ cho mỗi CNY
↘ Mua 1 CNY phải trả
3.923₫
HDBank · chuyển khoản
Tỷ giá 3.923 ₫ cho mỗi CNY
| Số CNY | Bán được | Mua phải trả |
|---|---|---|
| 1 CNY | 3.867 | 3.923 |
| 10 CNY | 38.670 | 39.230 |
| 100 CNY | 386.700 | 392.300 |
| 500 CNY | 1.933.500 | 1.961.500 |
| 1.000 CNY | 3.867.000 | 3.923.000 |
Tính theo mức tốt nhất trong 16 ngân hàng đang niêm yết CNY. Muốn quy đổi một số tiền khác, hãy dùng công cụ quy đổi.
Quy đổi số tệ khácKhông xếp hạng 3 ngân hàng chưa có số liệu mới.
Tóm tắt
Hai thẻ ở đầu trang trả lời cả hai chiều: bán 1 tệ nhận về bao nhiêu đồng, và mua 1 tệ phải trả bao nhiêu. Bảng ngay dưới nhân sẵn cho các mức 10, 100, 500 và 1.000 tệ — những con số hay gặp khi thanh toán hàng hoặc chuẩn bị cho một chuyến đi.
Khác với yên Nhật và won Hàn, nhân dân tệ được niêm yết cho mỗi một đơn vị, nên con số trên bảng tỷ giá dùng được ngay mà không phải chia. Đây là lý do phép nhân với CNY ít bị sai hơn so với JPY hay KRW.
Số tiền = Số tệ × Tỷ giá (đồng cho mỗi CNY)
Quy đổi số tệ bất kỳ theo tỷ giá từng ngân hàng
Đọc thêm: ba cột tỷ giá tiền mặt, chuyển khoản và bán ra
Xem 1 euro bằng bao nhiêu tiền Việt
Số tiền nhận được khi bán 1 tệ nằm ở thẻ đầu trang, tính theo ngân hàng đang trả giá mua cao nhất cho CNY; thẻ bên cạnh là số tiền phải trả nếu mua.
Cả hai mức có sẵn trong bảng quy đổi ngay dưới hai thẻ, nhân theo đúng tỷ giá dùng cho thẻ ở trên.
Mỗi ngân hàng tự công bố mức của mình cho từng ngoại tệ và từng hình thức, nên khoảng cách giữa nơi cao nhất và thấp nhất luôn tồn tại. Bảng tỷ giá đầy đủ cho phép so sánh cả thị trường cùng lúc.
Bảng xếp hạng trên trang này được tính tự động từ số liệu do các ngân hàng và doanh nghiệp vàng công bố công khai, chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính. Mức áp dụng thực tế, điều kiện kèm theo và số tiền tối thiểu do từng nơi công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ trước khi giao dịch.