₫ Tất Cả Giá

Bảng giá vàng trực tiếp

So sánh và theo dõi diễn biến giá vàng theo thời gian thực.

Vàng miếng SJC · 1 lượng

142.400.000đ

Mua vào 139.400.000 đ

Niêm yết tại SJC

So với vàng thế giới +15.947.253 đ

Toàn thị trường (mọi loại vàng)

Bán cao nhất

144.800.000đ

Phú Quý · Vàng miếng SJC

Bán thấp nhất

133.000.000đ

Ngọc Thẩm · Nhẫn 999,9

Mua cao nhất

141.000.000đ

Phú Quý · Vàng miếng SJC

Mua thấp nhất

129.500.000đ

Ngọc Thẩm · Nhẫn 999,9

Vàng thế giới

Giá thế giới

4.043,3 USD

XAU/USD, mỗi ounce

Quy đổi

126.452.747 đ

≈ đ/lượng theo tỷ giá USD

Diễn biến giá — Vàng khác

Vàng 99,9%: Mi Hồng
Vàng 99,99 (NTT): Bảo Tín Minh Châu
Vàng Ta 999,9: Ngọc Thẩm
Vàng nữ trang 24K: PNJ
Vàng nữ trang 99,99: DOJI
1301351401451501554/11/256/1/2610/3/2612/5/2614/7/2615/9/26

Giá vàng các nguồn

Mỗi nguồn là một thương hiệu/cửa hàng vàng niêm yết giá (SJC, DOJI, PNJ…).

Bảng so sánh chi tiết

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp

Nguồn Loại vàng Mua vào Bán ra Chênh lệch
SJC Vàng miếng SJC 1 lượng 139.400.000 142.400.000 3.000.000
SJC Nhẫn SJC 99,99 136.500.000 140.500.000 4.000.000
Bảo Tín Minh Châu Vàng miếng SJC 136.800.000 142.400.000 5.600.000
DOJI Vàng miếng SJC 139.400.000 142.400.000 3.000.000
Mi Hồng Vàng miếng SJC 140.000.000 141.500.000 1.500.000
PNJ Vàng miếng SJC 139.400.000 142.400.000 3.000.000
Phú Quý Vàng miếng SJC 141.000.000 144.800.000 3.800.000
VN Gold Vàng miếng SJC 139.400.000 142.400.000 3.000.000
Viettin Vàng miếng SJC 139.400.000 142.400.000 3.000.000
Bảo Tín Minh Châu Vàng 99,99 (NTT) 136.800.000 140.800.000 4.000.000
DOJI Vàng nữ trang 99,99 136.500.000 140.500.000 4.000.000
Mi Hồng Vàng 99,9% 140.000.000 141.500.000 1.500.000
Ngọc Thẩm Nhẫn 999,9 129.500.000 133.000.000 3.500.000
Ngọc Thẩm Vàng Ta 999,9 134.500.000 138.000.000 3.500.000
PNJ Vàng miếng PNJ 136.600.000 140.600.000 4.000.000
PNJ Vàng nữ trang 24K 137.700.000 140.700.000 3.000.000
Phú Quý Nhẫn Phú Quý 999.9 141.000.000 144.200.000 3.200.000

Câu hỏi thường gặp

1 chỉ vàng miếng SJC hôm nay giá bao nhiêu?

Theo giá bán đang niêm yết tại SJC, 1 chỉ tương đương 14.240.000 đồng — đúng một phần mười giá 1 lượng. Trang giá 1 chỉ cập nhật con số này liên tục.

1 lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ, bao nhiêu gram?

1 lượng bằng 10 chỉ và khoảng 37,5 gram; 1 chỉ khoảng 3,75 gram. Vì vậy giá 1 chỉ luôn bằng giá 1 lượng chia cho 10.

Vàng miếng và vàng nhẫn khác nhau thế nào?

Đây là hai sản phẩm riêng với hai đường giá riêng, nên bảng và biểu đồ ở trên tách bạch từng loại. So sánh "rẻ nhất" chỉ có nghĩa khi so cùng một loại vàng với nhau.

Vì sao giá mua vào thấp hơn giá bán ra?

Mỗi nơi niêm yết đồng thời giá mua vào và giá bán ra, và khoảng cách giữa hai con số là chênh lệch mua – bán. Mua rồi bán lại ngay thì đó là phần phải bù, nên nó đáng xem cùng với mức giá.

Số liệu tham khảo, tổng hợp tự động — có thể chưa chính xác. Không phải lời khuyên đầu tư.