Bảng giá vàng trực tiếp
So sánh và theo dõi diễn biến giá vàng theo thời gian thực.
Vàng miếng SJC · 1 lượng
142.400.000đ
Mua vào 139.400.000 đ
Niêm yết tại SJC
So với vàng thế giới +15.978.528 đ
Toàn thị trường (mọi loại vàng)
Bán cao nhất
144.800.000đ
Phú Quý · Vàng miếng SJC
Bán thấp nhất
133.000.000đ
Ngọc Thẩm · Nhẫn 999,9
Mua cao nhất
141.000.000đ
Phú Quý · Vàng miếng SJC
Mua thấp nhất
129.500.000đ
Ngọc Thẩm · Nhẫn 999,9
Vàng thế giới
Giá thế giới
4.042,3 USD
XAU/USD, mỗi ounce
Quy đổi
126.421.472 đ
≈ đ/lượng theo tỷ giá USD
Nhận định hôm nay
- Giá bán vàng miếng SJC tăng mạnh so với đầu ngày.
- So với sáng nay, giá bán tiếp tục tăng thêm 1.200.000 đồng lúc 10:10.
- Vàng miếng SJC dao động trong khoảng 139.000.000 – 144.800.000 đồng suốt 30 ngày, hôm nay nằm ở giữa vùng.
- Vàng nhẫn của SJC đang rẻ hơn vàng miếng khoảng 1.900.000 đồng mỗi lượng.
- Nơi bán vàng miếng SJC rẻ nhất
- Giá vàng thế giới quy đổi hôm nay
- Nơi mua vàng miếng SJC giá cao nhất
- Giá 1 chỉ vàng SJC hôm nay
- Giá 1 chỉ vàng nhẫn hôm nay
Diễn biến giá — Vàng miếng · Tất cả nguồn
Giá vàng các nguồn
Mỗi nguồn là một thương hiệu/cửa hàng vàng niêm yết giá (SJC, DOJI, PNJ…).
SJC
Vàng miếng SJC 1 lượng
142.400.000 đ
SJC
Nhẫn SJC 99,99
140.500.000 đ
Bảo Tín Minh Châu
Vàng miếng SJC
142.400.000 đ
DOJI
Vàng miếng SJC
142.400.000 đ
Mi Hồng
Vàng miếng SJC
141.500.000 đ
PNJ
Vàng miếng SJC
142.400.000 đ
Phú Quý
Vàng miếng SJC
144.800.000 đ
VN Gold
Vàng miếng SJC
142.400.000 đ
Viettin
Vàng miếng SJC
142.400.000 đ
Bảo Tín Minh Châu
Vàng 99,99 (NTT)
140.800.000 đ
DOJI
Vàng nữ trang 99,99
140.500.000 đ
Mi Hồng
Vàng 99,9%
141.500.000 đ
Ngọc Thẩm
Nhẫn 999,9
133.000.000 đ
Ngọc Thẩm
Vàng Ta 999,9
138.000.000 đ
PNJ
Vàng miếng PNJ
140.600.000 đ
PNJ
Vàng nữ trang 24K
140.700.000 đ
Phú Quý
Nhẫn Phú Quý 999.9
144.200.000 đ
Bảng so sánh chi tiết
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp
| Nguồn | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | Vàng miếng SJC 1 lượng | 139.400.000 | 142.400.000 | 3.000.000 |
| SJC | Nhẫn SJC 99,99 | 136.500.000 | 140.500.000 | 4.000.000 |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng miếng SJC | 136.800.000 | 142.400.000 | 5.600.000 |
| DOJI | Vàng miếng SJC | 139.400.000 | 142.400.000 | 3.000.000 |
| Mi Hồng | Vàng miếng SJC | 140.000.000 | 141.500.000 | 1.500.000 |
| PNJ | Vàng miếng SJC | 139.400.000 | 142.400.000 | 3.000.000 |
| Phú Quý | Vàng miếng SJC | 141.000.000 | 144.800.000 | 3.800.000 |
| VN Gold | Vàng miếng SJC | 139.400.000 | 142.400.000 | 3.000.000 |
| Viettin | Vàng miếng SJC | 139.400.000 | 142.400.000 | 3.000.000 |
| Bảo Tín Minh Châu | Vàng 99,99 (NTT) | 136.800.000 | 140.800.000 | 4.000.000 |
| DOJI | Vàng nữ trang 99,99 | 136.500.000 | 140.500.000 | 4.000.000 |
| Mi Hồng | Vàng 99,9% | 140.000.000 | 141.500.000 | 1.500.000 |
| Ngọc Thẩm | Nhẫn 999,9 | 129.500.000 | 133.000.000 | 3.500.000 |
| Ngọc Thẩm | Vàng Ta 999,9 | 134.500.000 | 138.000.000 | 3.500.000 |
| PNJ | Vàng miếng PNJ | 136.600.000 | 140.600.000 | 4.000.000 |
| PNJ | Vàng nữ trang 24K | 137.700.000 | 140.700.000 | 3.000.000 |
| Phú Quý | Nhẫn Phú Quý 999.9 | 141.000.000 | 144.200.000 | 3.200.000 |
Không tìm thấy nguồn phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1 chỉ vàng miếng SJC hôm nay giá bao nhiêu?
Theo giá bán đang niêm yết tại SJC, 1 chỉ tương đương 14.240.000 đồng — đúng một phần mười giá 1 lượng. Trang giá 1 chỉ cập nhật con số này liên tục.
1 lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ, bao nhiêu gram?
1 lượng bằng 10 chỉ và khoảng 37,5 gram; 1 chỉ khoảng 3,75 gram. Vì vậy giá 1 chỉ luôn bằng giá 1 lượng chia cho 10.
Vàng miếng và vàng nhẫn khác nhau thế nào?
Đây là hai sản phẩm riêng với hai đường giá riêng, nên bảng và biểu đồ ở trên tách bạch từng loại. So sánh "rẻ nhất" chỉ có nghĩa khi so cùng một loại vàng với nhau.
Vì sao giá mua vào thấp hơn giá bán ra?
Mỗi nơi niêm yết đồng thời giá mua vào và giá bán ra, và khoảng cách giữa hai con số là chênh lệch mua – bán. Mua rồi bán lại ngay thì đó là phần phải bù, nên nó đáng xem cùng với mức giá.
Số liệu tham khảo, tổng hợp tự động — có thể chưa chính xác. Không phải lời khuyên đầu tư.