Tóm tắt
- SHB trả 7,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, cao nhất trong 44 ngân hàng đang niêm yết.
- Một nửa số ngân hàng trả trên 6,45%, nửa còn lại trả thấp hơn, và đáy bảng là 3,25%.
- Bảng lãi suất giữ nguyên trong ít nhất 6 ngày.
SHB dẫn đầu kỳ hạn 12 tháng với 7,8%/năm, trong khi mặt bằng chung của 44 ngân hàng nằm quanh 6,45%.
Tóm tắt
SHB đang đứng đầu kỳ hạn 12 tháng với 7,8%/năm. Đó là mức cao nhất trong 44 ngân hàng có niêm yết kỳ hạn này. Mặt bằng chung thấp hơn khá nhiều: một nửa số ngân hàng trả trên 6,45%, một nửa trả dưới mức đó.
Nói cách khác, người gửi ở nơi trả cao nhất nhận hơn người gửi ở mức giữa bảng gần một điểm rưỡi phần trăm mỗi năm. Đáy bảng là 3,25%, khiến khoảng cách hai đầu lên tới 4,55%.
Xem ngân hàng nào trả lãi suất cao nhất hôm nay
Lấy 100.000.000 đồng gửi tròn kỳ hạn 12 tháng làm ví dụ. Ở mức cao nhất, tiền lãi là 7.800.000 đồng. Ở mức giữa bảng, con số là 6.450.000 đồng. Chênh nhau 1.350.000 đồng cho cùng một khoản tiền và cùng một quãng thời gian.
Tính thử gửi 100 triệu lãi bao nhiêu mỗi tháng
Trong nhóm ngân hàng quốc doanh, mức cao nhất kỳ hạn chuẩn là 7,0%/năm. Ngoài nhóm này, SHB dẫn đầu, hơn 0,8%. Đây là khoảng cách của riêng kỳ hạn 12 tháng, các kỳ hạn khác xếp theo trật tự khác.
Mức cao nhất khi mở sổ tại quầy là 7,0%/năm. So với mức đỉnh của bảng, gửi trực tuyến hơn 0,8%. Cùng một ngân hàng, cùng một kỳ hạn, hai kênh vẫn có thể ghi hai con số khác nhau.
Đọc: gửi tiết kiệm online và tại quầy chênh nhau bao nhiêu
Kỳ hạn 1 tháng cao nhất ở 4,8%/năm, kỳ hạn 6 tháng ở 7,7%/năm. Nhưng kỳ hạn 24 tháng chỉ đạt 7,4%/năm, tức kém kỳ hạn 12 tháng -0,4%. Gửi dài gấp đôi mà đỉnh bảng lại thấp hơn.
Bảng lãi suất giữ nguyên trong ít nhất 6 ngày. Cùng lúc đó, giá vàng giảm 3,3% trong 6 ngày, còn tỷ giá USD tăng 0,1% trong 5 ngày.
Cột KKH trên bảng lãi suất, vì sao con số ở đó thấp hơn hẳn, và nó khác tiền gửi có kỳ hạn ở chỗ nào.
Vì sao cùng một ngân hàng lại niêm yết hai mức lãi suất, khoảng cách thường thấy là bao nhiêu, và cách đọc đúng cột trên bảng.
Công thức tính tiền lãi, một ví dụ với 100 triệu đồng, và những yếu tố khiến con số thực tế khác với phép tính nhanh.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.