Tóm tắt
- SHB dẫn đầu kỳ hạn 12 tháng với 7,8%/năm trong 44 ngân hàng đang niêm yết.
- Gửi dài chưa chắc được trả nhiều hơn: kỳ hạn 24 tháng trả thấp hơn 0,4% so với kỳ hạn chuẩn.
- Bảng lãi suất không đổi trong ít nhất 8 ngày.
Kỳ hạn 12 tháng cao nhất ở SHB với 7,8%/năm, còn kỳ hạn 24 tháng trả thấp hơn 0,4%.
Tóm tắt
Kéo dài kỳ hạn không đồng nghĩa với lãi cao hơn. Mức cao nhất kỳ hạn 24 tháng hôm nay là 7,4%/năm, tức trả thấp hơn 0,4% so với kỳ hạn 12 tháng. Người gửi khoá tiền thêm hơn một năm nhưng không nhận thêm gì cho phần thời gian đó.
Ba mốc kỳ hạn cho thấy đỉnh của bảng nằm ở khoảng giữa, không nằm ở đầu xa nhất:
Khoảng cách rõ nhất nằm giữa kỳ hạn 1 tháng và kỳ hạn 6 tháng. Từ mốc 6 tháng trở đi, thêm thời gian gần như không mang lại thêm lãi suất.
SHB niêm yết 7,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, cao nhất trong 44 ngân hàng. Mức ở giữa bảng là 6,45%/năm — một nửa số ngân hàng trả cao hơn con số này, một nửa trả thấp hơn — nên nơi dẫn đầu đang hơn mức giữa bảng 1,35%. Đáy bảng là 3,25%/năm, khiến khoảng cách hai đầu lên tới 4,55%.
Xem ngân hàng nào trả lãi suất cao nhất hôm nay
Trong nhóm quốc doanh, mức cao nhất kỳ hạn chuẩn là 7,0%/năm. Ngoài nhóm đó, SHB trả hơn 0,8%.
Với 100.000.000 đồng gửi kỳ hạn 12 tháng, mức cao nhất bảng cho khoảng 7.800.000 đồng tiền lãi, còn mức giữa bảng cho khoảng 6.450.000 đồng. Khoảng cách là 1.350.000 đồng cho cùng một số tiền và cùng một khoảng thời gian.
Xem gửi 100 triệu lãi bao nhiêu theo từng ngân hàng
Kênh gửi cũng tạo ra khác biệt: mức cao nhất tại quầy là 7,0%/năm, thấp hơn kênh trực tuyến 0,8%.
Đọc so sánh gửi tiết kiệm online và tại quầy
Bảng lãi suất giữ nguyên trong ít nhất 8 ngày. Cùng lúc đó, giá vàng giảm 2,7% trong 8 ngày gần nhất, còn tỷ giá USD tăng 0,08% trong 7 ngày.
Cùng một mức phần trăm nhưng ba cách trả lãi cho ba dòng tiền khác nhau — và một trong ba khiến con số niêm yết không so thẳng được với hai cái còn lại.
Cột KKH trên bảng lãi suất, vì sao con số ở đó thấp hơn hẳn, và nó khác tiền gửi có kỳ hạn ở chỗ nào.
Vì sao cùng một ngân hàng lại niêm yết hai mức lãi suất, khoảng cách thường thấy là bao nhiêu, và cách đọc đúng cột trên bảng.
Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.