₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD 1/10/2026: giá mua đi ngang

Tỷ giá USD tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, trong khi AUD là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay khi giảm 82 đồng.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, đứng ở 25.780 đồng.
  • Giá bán USD tại Vietcombank ở 26.160 đồng, chênh lệch mua – bán là 380 đồng.
  • VRB mua USD cao nhất ở 26.195 đồng, còn HSBC bán ra rẻ nhất ở 26.116 đồng.
  • AUD là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, giảm 82 đồng mỗi đơn vị.

Giá mua USD tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, đứng ở 25.780 đồng. Giá bán ra ở 26.160 đồng, đưa chênh lệch mua – bán lên 380 đồng.

Nhìn rộng hơn, giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.710 – 25.905 đồng suốt 30 ngày. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng.

Trên toàn hệ thống 37 ngân hàng niêm yết, VRB mua USD cao nhất ở 26.195 đồng, trong khi NCB mua thấp nhất ở 25.660 đồng. Khoảng cách giữa hai đầu này là 535 đồng. HSBC đang bán USD rẻ nhất ở 26.116 đồng.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Tính đến giờ viết, 29 ngân hàng đã đổi giá USD trong ngày. Ở nhóm ngoại tệ mạnh, 10 đồng tiền đã đổi giá, trong đó AUD có mức thay đổi lớn nhất khi giảm 82 đồng mỗi đơn vị.

Với người cần quy đổi sang các đồng tiền khác ngoài USD, mức quy đổi cụ thể theo từng loại tiền được tính riêng theo tỷ giá niêm yết trong ngày.

1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
VietinBank 25.810 26.190
HSBC 25.805 26.116
KienlongBank 25.805 26.125
PGBank 25.800 26.160
VIB 25.800 26.150
Indovina Bank 25.790 26.140
Techcombank 25.786 26.151
LPBank 25.785 26.150
ABBank 25.780 26.150
ACB 25.780 26.140
Agribank 25.780 26.160
BaoViet Bank 25.780 26.140
Eximbank 25.780 26.140
GPBank 25.780 26.140
HDBank 25.780 26.140
PVcomBank 25.780 26.180
Sacombank 25.780 26.140
SaigonBank 25.780 26.240
VietABank 25.780 26.180
VietBank 25.780 26.150
Vietcombank 25.780 26.160
Hong Leong Bank 25.775 26.155
MB 25.773 26.160
BIDV 25.770 26.150
CBBank 25.770 26.150
Nam A Bank 25.770 26.150
Public Bank 25.770 26.150
SeABank 25.770 26.150
TPBank 25.770 26.150
OceanBank 25.767 26.911
UOB 25.750 26.190
MSB 25.731 26.139
OCB 25.708 26.160
NCB 25.660 26.180

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 1/10/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.