Tất Cả Giá

Tỷ giá USD 2/9/2026: giá mua đi ngang

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay đi ngang so với đầu ngày, trong khi EUR lại là ngoại tệ biến động nhiều nhất.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, đây là ngày thứ 5 liên tiếp giá mua giữ nguyên mức này.
  • EUR là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay với mức thay đổi 13 đồng, trong tổng số 8 ngoại tệ mạnh đã đổi giá.
  • BVBank đang mua USD ở mức 26.133 đồng, cao hơn VietBank tới 1.801 đồng.
  • Vùng giá mua USD suốt 30 ngày qua nằm trong khoảng 25.870 – 26.110 đồng, hôm nay ở vị trí gần vùng thấp.

Tại Vietcombank, giá mua USD hôm nay là 25.880 đồng, giá bán là 26.260 đồng. So với đầu ngày, giá mua đi ngang, kéo dài chuỗi 5 ngày liên tiếp không đổi mức này. Chênh lệch giữa hai chiều mua bán hiện là 380 đồng.

Ngoại tệ nào biến động nhiều nhất

Trong khi USD giữ nguyên, EUR lại là đồng tiền có mức thay đổi lớn nhất trong ngày, với giá giảm 13 đồng mỗi đơn vị. Tổng cộng có 8 ngoại tệ mạnh đã đổi giá hôm nay, cho thấy thị trường ngoại tệ vẫn có những chuyển động riêng dù USD đứng im.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

BVBank đang mua USD ở mức 26.133 đồng, mức cao nhất trong số 27 ngân hàng đang niêm yết. Ở chiều ngược lại, VietBank chỉ mua vào với giá 24.332 đồng, thấp hơn 1.801 đồng so với BVBank. Về giá bán, VietBank đang chào mức 25.708 đồng, rẻ nhất trong nhóm.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Vùng dao động gần đây

Giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.870 – 26.110 đồng suốt 30 ngày. Hôm nay, mức giá đang ở vị trí gần vùng thấp trong vùng đó.

1 euro hôm nay đổi được bao nhiêu tiền Việt?

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
VIB 25.940 26.280
HSBC 25.938 26.251
Nam A Bank 25.925 26.265
KienlongBank 25.920 26.240
VietABank 25.915 26.315
BaoViet Bank 25.900 26.260
PGBank 25.900 26.260
PVcomBank 25.900 26.300
Sacombank 25.896 26.250
MB 25.891 26.266
ACB 25.890 26.250
Agribank 25.890 26.270
BIDV 25.890 26.270
Hong Leong Bank 25.890 26.270
SeABank 25.890 26.270
VRB 25.890 26.270
HDBank 25.880 26.240
Indovina Bank 25.880 26.240
TPBank 25.880 26.260
Vietcombank 25.880 26.260
MSB 25.866 26.175
UOB 25.860 26.320
NCB 25.750 26.300
VietinBank 25.715 26.255
VietBank 24.332 25.708

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 2/9/2026 06:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.