Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 5/9/2026: giá mua giảm

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay giảm so với hôm qua, trong khi một số ngoại tệ khác vẫn có mức thay đổi riêng.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank giảm 30 đồng so với hôm qua, xuống 25.875 đồng.
  • Giá bán ra ở mức 26.255 đồng, chênh lệch mua – bán hiện là 380 đồng.
  • BVBank đang mua vào cao nhất thị trường, còn ACB bán ra rẻ nhất.
  • Trong 30 ngày qua, giá mua dao động trong khoảng 25.870 – 26.080 đồng và hôm nay nằm ở gần vùng thấp.

Sáng 5/9/2026, Vietcombank niêm yết giá mua USD ở 25.875 đồng, giảm 30 đồng so với hôm qua. Mức thay đổi này được xem là đáng kể.

Giá bán ra tại ngân hàng này là 26.255 đồng. Chênh lệch giữa hai chiều mua và bán hiện ở mức 380 đồng.

So sánh giữa các ngân hàng

Trong số 36 ngân hàng đang niêm yết USD, BVBank là nơi mua vào cao nhất, ở 26.133 đồng. Ngược lại, VietinBank mua vào thấp nhất, ở 25.695 đồng, kéo khoảng cách giữa hai đầu lên tới 438 đồng.

Ở chiều bán ra, ACB đang chào giá rẻ nhất thị trường, ở 26.220 đồng. Kể từ lần niêm yết trước, 15 ngân hàng đã đổi giá USD, cho thấy thị trường vẫn có những điều chỉnh rải rác dù mức chuẩn tại Vietcombank chỉ mới thay đổi một lần trong ngày.

Vùng dao động 30 ngày

Trong 30 ngày qua, giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.870 – 26.080 đồng. Mức của hôm nay nằm ở gần vùng thấp của vùng này, phản ánh diễn biến giảm nói trên.

Xem ngân hàng nào đang mua USD giá cao nhất

Người cần quy đổi các ngoại tệ khác sang tiền đồng có thể tham khảo thêm bảng tính riêng cho từng loại tiền.

Quy đổi 100 USD sang tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
HSBC 25.948 26.261
KienlongBank 25.935 26.255
VIB 25.930 26.280
PGBank 25.920 26.280
ABBank 25.910 26.290
GPBank 25.910 26.270
OCB 25.910 26.300
SaigonBank 25.910 26.370
VietABank 25.910 26.310
VietBank 25.910 26.280
Agribank 25.905 26.285
CBBank 25.905 26.285
LPBank 25.905 26.285
Nam A Bank 25.905 26.285
VRB 25.905 26.285
HDBank 25.900 26.270
Hong Leong Bank 25.900 26.280
Sacombank 25.900 26.280
BaoViet Bank 25.890 26.250
MB 25.885 26.260
BIDV 25.880 26.260
Indovina Bank 25.880 26.240
Public Bank 25.875 26.255
SeABank 25.875 26.255
TPBank 25.875 26.274
Techcombank 25.875 26.245
Vietcombank 25.875 26.255
UOB 25.870 26.330
ACB 25.860 26.220
Eximbank 25.860 26.220
MSB 25.850 26.250
PVcomBank 25.830 26.280
NCB 25.780 26.360
VietinBank 25.695 26.235

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 5/9/2026 06:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.