₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 7/10/2026: giá mua giảm

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay 7/10/2026 ghi nhận giá mua giảm nhẹ so với đầu ngày, trong khi một loạt ngoại tệ mạnh khác cũng đổi giá.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank giảm 10 đồng so với đầu ngày, hiện ở 25.790 đồng.
  • Giá bán ra ở mức 26.170 đồng, chênh lệch mua – bán hôm nay là 380 đồng.
  • CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, giá giảm 75 đồng mỗi đơn vị.
  • VRB đang mua USD cao nhất hệ thống, còn HSBC bán ra rẻ nhất.

Tại Vietcombank — ngân hàng được lấy làm mốc theo dõi tỷ giá — giá mua USD hôm nay giảm nhẹ, còn 10 đồng so với đầu ngày. Giá mua hiện ở 25.790 đồng, giá bán ở 26.170 đồng. Chênh lệch mua – bán hôm nay là 380 đồng.

Nhìn rộng hơn, giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.710 – 25.870 đồng suốt 30 ngày. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng của biên độ đó.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

Trong số 37 ngân hàng đang niêm yết USD, VRB mua vào ở mức cao nhất là 26.195 đồng, còn NCB mua vào thấp nhất ở 25.680 đồng. Khoảng cách giữa hai đầu này là 515 đồng. Ở chiều bán ra, HSBC đang chào mức rẻ nhất là 26.145 đồng.

Xem ngân hàng nào mua USD giá cao nhất hôm nay

Ngoại tệ khác cũng đổi giá

Trong ngày đã có 10 ngoại tệ mạnh đổi giá, trong đó CHF biến động nhiều nhất. Giá CHF giảm 75 đồng mỗi đơn vị. Kể từ lần ghi nhận trước, 30 ngân hàng đã đổi giá USD, cho thấy mặt bằng tỷ giá vẫn đang dịch chuyển dù mốc Vietcombank chỉ giảm một mức nhỏ.

Với những ai cần quy đổi một khoản ngoại tệ cụ thể sang tiền đồng, có thể tham khảo các mức quy đổi theo từng loại tiền.

Xem 100 USD quy đổi ra bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Tìm hiểu vì sao có ba cột tỷ giá khác nhau khi tra bảng giá

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
HSBC 25.833 26.145
KienlongBank 25.830 26.150
VIB 25.830 26.180
PGBank 25.821 26.181
BaoViet Bank 25.820 26.180
Eximbank 25.820 26.170
OCB 25.817 26.190
Agribank 25.810 26.190
Indovina Bank 25.810 26.160
SaigonBank 25.810 26.270
VietABank 25.810 26.210
VietBank 25.807 26.177
ABBank 25.805 26.180
LPBank 25.805 26.180
MSB 25.802 26.180
ACB 25.800 26.160
BIDV 25.800 26.180
CBBank 25.800 26.180
GPBank 25.800 26.160
HDBank 25.800 26.160
Hong Leong Bank 25.800 26.180
Nam A Bank 25.800 26.186
Public Bank 25.800 26.180
SeABank 25.800 26.180
TPBank 25.800 26.180
Techcombank 25.800 26.164
VietinBank 25.800 26.180
Sacombank 25.795 26.155
Vietcombank 25.790 26.170
MB 25.783 26.170
PVcomBank 25.780 26.180
UOB 25.770 26.210
OceanBank 25.767 26.911
NCB 25.680 26.200

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 7/10/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.