₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD 10/10/2026: giá mua đi ngang

Tỷ giá USD hôm nay 10/10/2026 tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, trong khi một số ngoại tệ mạnh khác đã đổi giá.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, giữ ở 25.690 đồng.
  • VRB đang mua USD cao nhất thị trường trong khi NCB mua vào thấp nhất.
  • AUD là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, tăng 7 đồng mỗi đơn vị.
  • Đã có 22 trong tổng số 37 ngân hàng đổi giá USD kể từ lần niêm yết trước.

USD 10/10/2026: giữ nguyên tại Vietcombank

Vietcombank niêm yết giá mua USD ở 25.690 đồng và bán ra 26.070 đồng, đi ngang so với đầu ngày. Chênh lệch mua – bán hiện là 380 đồng.

Nhìn rộng ra, giá mua USD dao động trong khoảng 25.640 – 25.845 đồng suốt 30 ngày. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

VRB đang mua USD ở 26.195 đồng, mức cao nhất thị trường. NCB mua vào thấp hơn, ở 25.540 đồng, tạo khoảng cách 655 đồng giữa hai nơi.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Ở chiều bán ra, Indovina Bank đang chào giá rẻ nhất thị trường, ở 25.990 đồng.

Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

Ngoại tệ khác

Đến giờ viết, 7 ngoại tệ mạnh đã đổi giá, trong đó AUD biến động nhiều nhất, tăng 7 đồng mỗi đơn vị so với đầu ngày. Toàn thị trường cũng ghi nhận 22 trong số 37 ngân hàng đổi giá USD, dù giá tại Vietcombank vẫn đi ngang.

Quy đổi 100 USD sang tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
PVcomBank 25.780 26.180
OceanBank 25.767 26.911
HSBC 25.750 26.060
VIB 25.730 26.070
ABBank 25.720 26.090
BaoViet Bank 25.720 26.080
VietABank 25.715 26.115
CBBank 25.710 26.090
Nam A Bank 25.710 26.065
SaigonBank 25.710 26.180
VietBank 25.710 26.085
PGBank 25.707 26.067
SeABank 25.695 26.075
Techcombank 25.695 26.070
ACB 25.690 26.050
Agribank 25.690 26.070
Eximbank 25.690 26.050
Hong Leong Bank 25.690 26.070
MSB 25.690 26.050
OCB 25.690 26.020
Public Bank 25.690 26.070
TPBank 25.690 26.150
Vietcombank 25.690 26.070
BIDV 25.680 26.060
GPBank 25.680 26.080
HDBank 25.680 26.040
Sacombank 25.680 26.080
MB 25.675 26.070
KienlongBank 25.670 25.990
UOB 25.670 26.140
Indovina Bank 25.640 25.990
LPBank 25.640 26.020
VietinBank 25.565 26.105
NCB 25.540 26.060

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 10/10/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.