Tất Cả Giá

USD hôm nay 12/9/2026: giá mua giảm

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay giảm so với hôm qua, trong khi CHF là ngoại tệ mạnh giảm nhiều nhất.

Tóm tắt

  • Vietcombank mua USD ở 25.730 đồng và bán ra 26.110 đồng, giá mua giảm 10 đồng so với hôm qua.
  • Suốt 30 ngày qua, giá mua dao động trong khoảng 25.710 – 26.030 đồng, và hôm nay nằm ở gần vùng thấp.
  • BVBank mua cao nhất ở 26.133 đồng, VietinBank mua thấp nhất ở 25.560 đồng, cách nhau 573 đồng.
  • CHF là ngoại tệ mạnh giảm nhiều nhất hôm nay, với 8 ngoại tệ mạnh đã đổi giá.

Vietcombank niêm yết USD mua vào 25.730 đồng và bán ra 26.110 đồng trong sáng nay. Giá mua giảm 10 đồng so với hôm qua, một mức thay đổi nhẹ. Chênh lệch giữa hai chiều mua bán ở mức 380 đồng.

Nhìn rộng ra, giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.710 – 26.030 đồng suốt 30 ngày. Mức của hôm nay đang nằm ở gần vùng thấp trong khoảng đó.

So sánh giữa các ngân hàng

Trong số 35 ngân hàng đang niêm yết, BVBank mua USD ở mức 26.133 đồng, còn VietinBank chỉ mua ở 25.560 đồng. Khoảng cách giữa hai đầu này lên tới 573 đồng, cho thấy mặt bằng giá giữa các nơi vẫn khá tách bạch. Ở chiều bán ra, HSBC đang chào mức rẻ nhất, 26.075 đồng.

Xem đầy đủ bảng ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Kể từ lần ghi nhận gần nhất, 11 ngân hàng đã đổi giá USD, cho thấy thị trường vẫn có chuyển động dù mức của Vietcombank chỉ nhích nhẹ. Trong nhóm ngoại tệ mạnh, CHF là đồng tiền giảm nhiều nhất hôm nay, với mức thay đổi 29 đồng mỗi đơn vị. Tổng cộng 8 ngoại tệ mạnh đã đổi giá tính đến giờ viết bài.

Với những ai cần quy đổi cụ thể sang tiền Việt, một vài phép tính nhanh có thể hữu ích hơn là nhìn bảng tỷ giá gốc.

Quy đổi 100 USD sang tiền Việt theo tỷ giá hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
VIB 25.770 26.120
KienlongBank 25.767 26.087
HSBC 25.763 26.075
ABBank 25.750 26.120
VietABank 25.750 26.150
OCB 25.745 26.130
Agribank 25.740 26.120
CBBank 25.740 26.120
Nam A Bank 25.740 26.120
Public Bank 25.740 26.120
SaigonBank 25.740 26.210
SeABank 25.740 26.120
TPBank 25.740 26.120
VRB 25.740 26.120
VietBank 25.740 26.110
Techcombank 25.738 26.108
Hong Leong Bank 25.735 26.115
LPBank 25.735 26.120
PGBank 25.735 26.095
MSB 25.732 26.103
ACB 25.730 26.090
BIDV 25.730 26.110
BaoViet Bank 25.730 26.090
Eximbank 25.730 26.090
HDBank 25.730 26.100
Indovina Bank 25.730 26.100
Vietcombank 25.730 26.110
MB 25.725 26.110
Sacombank 25.710 26.120
UOB 25.700 26.160
PVcomBank 25.670 26.120
NCB 25.610 26.130
VietinBank 25.560 26.100

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 12/9/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.