Tất Cả Giá

Tỷ giá USD 14/9/2026: giá mua đi ngang

Tỷ giá USD hôm nay tại Vietcombank đi ngang so với đầu ngày, còn CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất.

Tóm tắt

  • Vietcombank giữ giá mua USD đi ngang so với đầu ngày, ở mức 25.730 đồng.
  • Giá mua USD đã đi ngang suốt 3 ngày liên tiếp tại Vietcombank.
  • CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, giá giảm 128 đồng mỗi đơn vị.
  • BVBank đang mua USD cao nhất thị trường, cách NCB 523 đồng.

Giá mua USD tại Vietcombank

Vietcombank mua USD ở 25.730 đồng và bán ra 26.110 đồng, chênh lệch mua – bán 380 đồng. Giá mua đi ngang so với đầu ngày.

Đây là ngày thứ 3 liên tiếp giá mua USD tại Vietcombank giữ cùng một mức. Suốt 30 ngày qua, giá mua dao động trong khoảng 25.710 – 26.030 đồng, và mức hôm nay nằm gần vùng thấp.

Các ngoại tệ khác

Trong nhóm ngoại tệ mạnh, CHF là đồng tiền biến động nhiều nhất hôm nay, giá giảm 128 đồng mỗi đơn vị. Tính đến giờ viết, 9 ngoại tệ đã đổi giá và 25 ngân hàng đã niêm yết mức mới cho USD.

Xem 1 man yên Nhật đổi được bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Chênh lệch giữa các ngân hàng

BVBank đang mua USD ở 26.133 đồng, mức cao nhất trong số 35 ngân hàng đang niêm yết. NCB mua thấp hơn, ở 25.610 đồng, chênh lệch giữa hai nơi này là 523 đồng.

Về phía bán ra, HSBC đang chào giá 26.083 đồng, mức thấp nhất trong số các ngân hàng được so sánh.

Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
HSBC 25.772 26.083
KienlongBank 25.767 26.087
VIB 25.760 26.110
VietABank 25.750 26.150
Techcombank 25.746 26.112
ACB 25.740 26.100
BaoViet Bank 25.740 26.100
PGBank 25.740 26.100
VietBank 25.738 26.108
VietinBank 25.735 26.115
MSB 25.732 26.102
ABBank 25.730 26.110
Agribank 25.730 26.110
BIDV 25.730 26.110
CBBank 25.730 26.110
Eximbank 25.730 26.090
HDBank 25.730 26.090
Hong Leong Bank 25.730 26.110
Indovina Bank 25.730 26.100
LPBank 25.730 26.110
MB 25.730 26.120
Nam A Bank 25.730 26.115
OCB 25.730 26.130
Public Bank 25.730 26.110
Sacombank 25.730 26.100
SaigonBank 25.730 26.200
SeABank 25.730 26.110
TPBank 25.730 26.110
VRB 25.730 26.110
Vietcombank 25.730 26.110
UOB 25.700 26.160
PVcomBank 25.660 26.110
NCB 25.610 26.130

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 14/9/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.