Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 15/8/2026: giá mua tăng

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay tăng mạnh, trong khi CHF lại giảm tại nhiều ngân hàng.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank tăng 60 đồng so với hôm qua, lên 25.950 đồng.
  • Giá bán ra tại Vietcombank hiện là 26.330 đồng, chênh lệch mua – bán 380 đồng.
  • CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, giảm 13 đồng.
  • BVBank đang mua USD cao nhất ở 26.133 đồng, trong khi NCB mua thấp nhất ở 25.730 đồng.

Giá mua USD tăng tại Vietcombank

Vietcombank mua USD ở 25.950 đồng và bán ra 26.330 đồng trong hôm nay. Giá mua tăng 60 đồng, tương đương 0,23%, so với hôm qua. Mức thay đổi này được xem là mạnh.

Vùng dao động 22 ngày

USD dao động trong khoảng 25.870 – 26.150 đồng suốt 22 ngày qua. Hôm nay, giá mua nằm ở giữa vùng.

Ngoại tệ khác: CHF có diễn biến đáng chú ý

Trong số các ngoại tệ mạnh, CHF là đồng tiền thay đổi nhiều nhất hôm nay, giảm 13 đồng mỗi đơn vị. Có 3 ngoại tệ mạnh đổi giá trong ngày, cho thấy thị trường ngoại tệ vẫn có chuyển động dù USD tại Vietcombank chỉ tăng ở mức mạnh.

Xem 100 USD hôm nay đổi được bao nhiêu tiền Việt

So sánh giữa các ngân hàng

BVBank đang mua USD cao nhất ở 26.133 đồng, còn NCB mua thấp nhất ở 25.730 đồng, cách nhau 403 đồng. Ở chiều bán ra, MSB đang chào giá rẻ nhất ở 26.213 đồng. Trong số 37 ngân hàng đang niêm yết USD, có 11 nơi đã đổi giá kể từ lần công bố trước.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Xem ngân hàng bán USD rẻ nhất hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
Indovina Bank 26.080 26.440
LPBank 26.030 26.310
Techcombank 25.980 26.346
VIB 25.980 26.320
BaoViet Bank 25.970 26.310
KienlongBank 25.970 26.290
PGBank 25.965 26.325
Sacombank 25.960 26.320
VietABank 25.960 26.360
OCB 25.952 26.270
VPBank 25.952 26.305
ACB 25.950 26.310
MB 25.950 26.330
Vietcombank 25.950 26.330
Hong Leong Bank 25.935 26.325
BIDV 25.930 26.310
Public Bank 25.930 26.310
TPBank 25.930 26.345
VietinBank 25.930 26.470
HSBC 25.925 26.236
HDBank 25.920 26.280
VietBank 25.913 26.293
ABBank 25.900 26.330
Agribank 25.890 26.270
CBBank 25.890 26.270
Nam A Bank 25.890 26.274
SHB 25.890 26.260
SaigonBank 25.890 26.370
VRB 25.890 26.270
MSB 25.889 26.213
SeABank 25.880 26.310
Eximbank 25.870 26.390
UOB 25.850 26.320
PVcomBank 25.835 26.285
NCB 25.730 26.300

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 15/8/2026 06:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.