Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 16/9/2026: giá mua tăng

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay tăng mạnh so với đầu ngày, trong khi CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất phiên.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank tăng 50 đồng so với đầu ngày, hiện ở 25.800 đồng, bán ra 26.180 đồng.
  • BVBank đang mua USD ở 26.133 đồng, trong khi NCB chỉ trả 25.670 đồng, cách nhau 463 đồng.
  • CHF là ngoại tệ đổi giá nhiều nhất hôm nay, giảm 63 đồng, nằm trong số 9 ngoại tệ mạnh đã đổi giá.
  • USD dao động trong khoảng 25.710 – 26.030 đồng suốt 29 ngày, hôm nay nằm ở giữa vùng.

USD tại Vietcombank tăng

Vietcombank niêm yết giá mua USD ở 25.800 đồng và bán ra 26.180 đồng, chênh lệch mua – bán 380 đồng. So với đầu ngày, giá mua tăng 50 đồng, tương đương 0,19%.

USD dao động trong khoảng 25.710 – 26.030 đồng suốt 29 ngày. Hôm nay mức giá này nằm ở giữa vùng.

So sánh giữa các ngân hàng

Trong số 37 ngân hàng đang niêm yết USD, BVBank mua vào cao nhất với 26.133 đồng. NCB mua thấp nhất, chỉ 25.670 đồng, cách nhau 463 đồng. Về chiều bán ra, Indovina Bank bán rẻ nhất với 26.120 đồng.

Kể từ lần công bố trước, 33 ngân hàng đã đổi giá USD, cho thấy thị trường vẫn chuyển động dù mức chuẩn tại Vietcombank chỉ nhích mạnh.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Ngoại tệ khác: CHF biến động mạnh nhất

Trong số 9 ngoại tệ mạnh đã đổi giá hôm nay, CHF biến động nhiều nhất, giảm 63 đồng mỗi đơn vị.

Quy đổi 100 USD sang tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
VIB 25.830 26.180
OCB 25.828 26.897
HSBC 25.815 26.126
KienlongBank 25.805 26.125
VietinBank 25.801 26.181
ACB 25.800 26.160
BIDV 25.800 26.180
Eximbank 25.800 26.160
Public Bank 25.800 26.180
TPBank 25.800 26.180
VRB 25.800 26.180
Vietcombank 25.800 26.180
Techcombank 25.798 26.163
Hong Leong Bank 25.790 26.170
PGBank 25.790 26.150
VietABank 25.790 26.190
MSB 25.787 26.141
MB 25.785 26.170
ABBank 25.780 26.200
Agribank 25.780 26.160
BaoViet Bank 25.780 26.140
Indovina Bank 25.780 26.120
SaigonBank 25.780 26.250
VietBank 25.780 26.150
CBBank 25.775 26.155
Nam A Bank 25.775 26.160
Sacombank 25.775 26.155
SeABank 25.775 26.155
GPBank 25.770 26.130
HDBank 25.770 26.130
LPBank 25.770 26.155
UOB 25.730 26.190
OceanBank 25.727 26.887
PVcomBank 25.705 26.155
NCB 25.670 26.230

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 16/9/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.