Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 17/9/2026: giá mua tăng

Tỷ giá USD tại Vietcombank tăng đáng kể so với đầu ngày, trong khi một số ngoại tệ khác cũng đổi giá và khoảng cách giữa các ngân hàng vẫn đáng chú ý.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank tăng 25 đồng so với đầu ngày, hiện ở 25.825 đồng.
  • Giá bán USD tại Vietcombank đứng ở 26.205 đồng, chênh lệch mua – bán là 380 đồng.
  • CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, giá giảm 206 đồng mỗi đơn vị.
  • BVBank đang mua USD cao nhất còn NCB thấp nhất, cách nhau 483 đồng.

Tại Vietcombank — nơi thường được lấy làm mốc của thị trường — giá mua USD hôm nay tăng 25 đồng so với đầu ngày, lên 25.825 đồng. Giá bán ra đứng ở 26.205 đồng, khiến chênh lệch mua – bán giữ ở 380 đồng.

Nhìn rộng hơn, giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.710 – 26.010 đồng suốt 30 ngày. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng của khoảng dao động đó.

Trong nhóm ngoại tệ mạnh, 10 loại đã đổi giá tính đến thời điểm này. Biến động lớn nhất thuộc về CHF, khi giá giảm 206 đồng cho mỗi đơn vị.

Giữa các ngân hàng, mặt bằng giá mua USD vẫn trải khá rộng. BVBank đang mua vào ở 26.133 đồng, mức cao nhất trong số 37 ngân hàng đang niêm yết, còn NCB chỉ mua ở 25.650 đồng, chênh nhau 483 đồng. Ở chiều bán ra, CBBank đang chào giá 26.155 đồng, mức rẻ nhất hiện có.

Kể từ thời điểm ghi nhận trước đó trong ngày, 32 trên tổng số 37 ngân hàng đã thay đổi bảng giá USD, cho thấy thị trường vẫn đang điều chỉnh liên tục dù mốc Vietcombank chỉ nhích nhẹ.

Xem ngân hàng đang mua USD giá cao nhất

Với người cần quy đổi nhanh sang tiền Việt, có thể tham khảo thêm bảng quy đổi cho từng mốc phổ biến.

100 USD bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
VIB 25.870 26.225
HSBC 25.869 26.180
PGBank 25.860 26.220
HDBank 25.850 26.220
Public Bank 25.845 26.225
TPBank 25.845 26.225
Indovina Bank 25.840 26.200
VietABank 25.840 26.240
KienlongBank 25.835 26.155
Eximbank 25.830 26.190
Hong Leong Bank 25.830 26.210
Sacombank 25.830 26.190
SeABank 25.830 26.210
VietinBank 25.827 26.207
BIDV 25.825 26.205
Vietcombank 25.825 26.205
Techcombank 25.822 26.188
BaoViet Bank 25.820 26.180
MB 25.815 26.205
OCB 25.815 26.190
VietBank 25.815 26.185
ACB 25.810 26.170
Agribank 25.810 26.190
GPBank 25.810 26.170
LPBank 25.810 26.185
SaigonBank 25.810 26.280
ABBank 25.805 26.220
Nam A Bank 25.805 26.185
VRB 25.800 26.180
MSB 25.787 26.200
CBBank 25.775 26.155
UOB 25.760 26.220
PVcomBank 25.735 26.185
OceanBank 25.727 26.887
NCB 25.650 26.200

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 17/9/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.