Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 22/8/2026: giá mua tăng

Tỷ giá USD tại Vietcombank tăng đáng kể so với đầu ngày, trong khi AUD là ngoại tệ tăng mạnh nhất hôm nay.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank tăng đáng kể, đạt 25.930 đồng, còn giá bán ở mức 26.310 đồng.
  • So với sáng nay lúc 06:20, giá mua tăng thêm 30 đồng.
  • BVBank đang mua USD cao nhất ở 26.133 đồng, trong khi NCB chỉ trả 25.800 đồng.
  • AUD là ngoại tệ tăng mạnh nhất hôm nay với mức thay đổi 83 đồng.

Vietcombank niêm yết giá mua USD ở 25.930 đồng và bán ra 26.310 đồng trong ngày 22/8/2026. Giá mua tăng đáng kể, tương đương 30 đồng so với đầu ngày, khi mức trước đó là 25.900 đồng. Chênh lệch mua – bán hiện ở 380 đồng.

So với sáng nay lúc 06:20, giá mua tăng thêm 30 đồng. Đây là diễn biến trong phiên, tính từ mức ghi nhận sớm nhất trong ngày.

Suốt 30 ngày qua, giá mua USD tại Vietcombank dao động trong khoảng 25.870 – 26.150 đồng. Mức hôm nay nằm ở giữa vùng.

So sánh giữa các ngân hàng

BVBank đang mua USD cao nhất, ở 26.133 đồng. NCB trả thấp hơn, ở 25.800 đồng, tạo khoảng cách 333 đồng giữa hai đầu thị trường. HSBC bán ra rẻ nhất với 26.261 đồng. Trong ngày, 20 ngân hàng đã đổi giá USD trong tổng số 35 ngân hàng đang niêm yết.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Các ngoại tệ khác

AUD là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, tăng 83 đồng mỗi đơn vị. Tổng cộng 9 ngoại tệ mạnh đã đổi giá trong ngày.

Quy đổi nhanh 100 USD ra tiền Việt hôm nay

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
VIB 25.970 26.325
KienlongBank 25.965 26.285
Indovina Bank 25.950 26.310
VietABank 25.950 26.350
HSBC 25.948 26.261
ACB 25.940 26.300
BaoViet Bank 25.940 26.300
HDBank 25.940 26.310
MSB 25.940 26.300
OCB 25.940 26.280
PGBank 25.940 26.300
SaigonBank 25.940 26.410
Techcombank 25.940 26.315
VietBank 25.940 26.315
ABBank 25.930 26.305
Agribank 25.930 26.310
BIDV 25.930 26.310
Public Bank 25.930 26.310
SeABank 25.930 26.310
VRB 25.930 26.310
Vietcombank 25.930 26.310
LPBank 25.925 26.310
MB 25.925 26.355
CBBank 25.920 26.300
Nam A Bank 25.920 26.340
Sacombank 25.920 26.320
VietinBank 25.915 26.295
Eximbank 25.910 26.330
TPBank 25.900 26.343
UOB 25.900 26.360
Hong Leong Bank 25.895 26.275
PVcomBank 25.860 26.310
NCB 25.800 26.300

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 22/8/2026 11:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.