₫ Tất Cả Giá

Tỷ giá USD 22/10/2026: giá mua giảm

Tỷ giá USD tại Vietcombank hôm nay giảm đáng kể so với hôm qua, trong khi một số ngoại tệ khác vẫn đổi giá.

Tóm tắt

  • Giá mua USD tại Vietcombank giảm đáng kể so với hôm qua, còn giá bán cũng đi theo chiều này.
  • CHF là ngoại tệ biến động nhiều nhất hôm nay, với giá tăng 35 đồng, trong tổng số 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá.
  • VRB đang mua USD ở mức 26.195 đồng, cao hơn NCB tới 635 đồng.
  • So với vùng quan sát 30 ngày qua, giá mua USD hôm nay nằm gần vùng thấp.

Tại Vietcombank — ngân hàng được lấy làm mốc của thị trường — giá mua USD hôm nay là 25.650 đồng, còn giá bán là 26.030 đồng. Giá mua giảm 40 đồng so với hôm qua, tương đương 0,16%. Chênh lệch giữa hai chiều mua bán hiện ở mức 380 đồng.

Nhìn rộng ra 30 ngày, giá mua USD dao động trong khoảng 25.640 – 25.830 đồng. Mức hôm nay nằm gần vùng thấp trong khoảng đó.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

Trong số 37 ngân hàng đang niêm yết USD, VRB là nơi mua vào cao nhất với 26.195 đồng, trong khi NCB mua vào thấp nhất với 25.560 đồng. Khoảng cách giữa hai nơi này là 635 đồng. Ở chiều bán ra, OCB đang chào mức rẻ nhất trên thị trường là 25.980 đồng. Tính đến thời điểm viết bài, đã có 32 ngân hàng đổi giá USD.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Các ngoại tệ khác

Trong nhóm ngoại tệ mạnh, CHF là đồng tiền biến động nhiều nhất hôm nay, với giá tăng 35 đồng mỗi đơn vị. Tổng cộng 10 ngoại tệ mạnh đã đổi giá trong ngày, cho thấy thị trường ngoại hối vẫn có chuyển động dù USD chỉ giảm đáng kể.

Quy đổi 100 USD ra tiền Việt theo giá hôm nay

Phân biệt ba cột tỷ giá tiền mặt, chuyển khoản và bán ra

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
VRB 26.195 26.445
BVBank 26.133 26.433
SCB 26.120 26.350
PVcomBank 25.780 26.180
OceanBank 25.767 26.911
KienlongBank 25.700 26.020
HSBC 25.696 26.005
PGBank 25.690 26.050
VIB 25.690 26.050
BaoViet Bank 25.680 26.040
HDBank 25.680 26.040
SaigonBank 25.680 26.150
VietABank 25.680 26.080
LPBank 25.675 26.030
VietBank 25.675 26.045
ABBank 25.670 26.060
Agribank 25.670 26.050
CBBank 25.670 26.050
GPBank 25.670 26.030
Hong Leong Bank 25.670 26.050
Nam A Bank 25.670 26.041
OCB 25.670 25.980
Public Bank 25.670 26.050
Eximbank 25.660 26.020
BIDV 25.655 26.035
VietinBank 25.655 26.035
ACB 25.650 26.010
Indovina Bank 25.650 26.000
MSB 25.650 26.005
Sacombank 25.650 26.010
SeABank 25.650 26.030
TPBank 25.650 26.030
Techcombank 25.650 26.015
Vietcombank 25.650 26.030
MB 25.630 26.025
UOB 25.620 26.090
NCB 25.560 26.080

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 22/10/2026 10:20 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.