Tất Cả Giá

Tỷ giá USD hôm nay 28/7/2026: tăng nhẹ

Vietcombank mua USD ở 26.145 đồng, bán 26.525 đồng. CHF là đồng tiền động nhất trong ngày.

Tóm tắt

  • Vietcombank mua USD 26.145 đồng và bán 26.525 đồng, tăng nhẹ 5 đồng so với hôm qua.
  • So với trưa nay, giá mua đi ngang.
  • CHF giảm 149 đồng mỗi đơn vị, mạnh nhất trong 9 ngoại tệ mạnh đã đổi giá.
  • Khoảng cách mua USD giữa các ngân hàng là 1.209 đồng.

Vietcombank mua USD ở 26.145 đồng và bán ra 26.525 đồng, tăng nhẹ 5 đồng so với hôm qua, tương đương 0,02%. Chênh lệch giữa hai chiều mua và bán tại đây là 380 đồng.

So với trưa nay, lúc 11:45, giá mua đi ngang. Buổi chiều vì thế giữ nguyên mức đã hình thành từ giữa ngày, dù 5 ngân hàng khác đã treo bảng giá mới trong cùng khoảng thời gian đó.

Vị trí trong vùng quan sát

Trong vùng quan sát 5 ngày, giá mua USD của ngân hàng chuẩn dao động giữa 26.120 đồng và 26.145 đồng. Mức hôm nay là cao nhất của khoảng đó, nằm gần vùng cao.

Chênh lệch giữa các ngân hàng

Có 38 ngân hàng đang niêm yết USD. OCB trả 26.209 đồng cho mỗi đô la ở chiều mua, cao nhất trong nhóm này. Ở chiều ngược lại, SCB bán ra 26.350 đồng, mức thấp nhất hôm nay. Khoảng cách giữa nơi mua cao nhất và nơi mua thấp nhất là 1.209 đồng, nên nơi đổi tiền quyết định số tiền nhận về không kém gì thời điểm đổi.

Xem ngân hàng mua USD giá cao nhất hôm nay

Với người cần mua ngoại tệ thì cột bán ra mới là cột phải nhìn, và khoảng cách giữa các nơi bán cũng đáng để đối chiếu trước khi ra quầy.

So sánh nơi bán USD rẻ nhất hôm nay

Ngoài USD

Câu chuyện đáng chú ý hơn hôm nay nằm ở nhóm ngoại tệ còn lại. CHF giảm 149 đồng mỗi đơn vị, biên độ lớn nhất trong 9 ngoại tệ mạnh có giá mới. Người chuyển tiền học phí hay thanh toán hàng nhập theo các đồng tiền này sẽ thấy khác biệt rõ hơn so với USD.

Xem 1 euro đổi được bao nhiêu tiền Việt

Một bảng tỷ giá thường có nhiều cột cho cùng một đồng tiền, và số tiền thực nhận phụ thuộc vào bạn đổi tiền mặt hay chuyển khoản.

Hiểu ba cột tiền mặt, chuyển khoản và bán ra

Bảng giá tại thời điểm đăng

Ngân hàng Mua vào Bán ra
OCB 26.209 26.530
VIB 26.180 26.520
HSBC 26.171 26.486
Eximbank 26.160 26.515
VietABank 26.160 26.510
VPBank 26.153 26.506
ACB 26.150 26.510
BaoViet Bank 26.150 26.490
GPBank 26.150 26.500
Indovina Bank 26.150 26.490
PGBank 26.150 26.510
SHB 26.150 26.510
Sacombank 26.150 26.510
MB 26.145 26.530
Nam A Bank 26.145 26.525
Public Bank 26.145 26.525
TPBank 26.145 26.525
Vietcombank 26.145 26.525
MSB 26.142 26.519
BIDV 26.140 26.520
HDBank 26.140 26.500
SaigonBank 26.140 26.570
Agribank 26.135 26.515
CBBank 26.135 26.515
Hong Leong Bank 26.135 26.515
SeABank 26.135 26.515
Techcombank 26.135 26.505
VRB 26.135 26.515
VietBank 26.135 26.505
BVBank 26.133 26.433
ABBank 26.130 26.510
PVcomBank 26.125 26.525
LPBank 26.120 26.520
SCB 26.120 26.350
UOB 26.120 26.530
NCB 26.040 26.393
VietinBank 25.935 26.475
KienlongBank 25.000 26.500

Số liệu trong bài được ghi lại lúc 28/7/2026 13:45 và không thay đổi theo thời gian. Xem bảng giá mới nhất

Bài liên quan

Bài viết giải thích cách tính toán và cách đọc số liệu, dựa trên dữ liệu do chúng tôi tổng hợp tự động từ nguồn công khai. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay tài chính, không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và không phải căn cứ pháp lý cho bất kỳ quyết định nào. Ví dụ trong bài chỉ mang tính minh hoạ; số liệu thực tế và điều kiện áp dụng do từng ngân hàng hoặc doanh nghiệp công bố — vui lòng kiểm tra trực tiếp với họ.